eurhythmics
/ju:'riðmiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Thể dục nhịp nhàng: Một phương pháp giáo dục sử dụng các chuyển động cơ thể hài hòa để diễn giải và thể hiện nhịp điệu của các tác phẩm âm nhạc, nhằm phát triển sự cảm thụ âm nhạc và nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school offers a course in eurhythmics for young children. (Trường học cung cấp một khóa học thể dục nhịp nhàng cho trẻ nhỏ.)
- She studied eurhythmics to improve her musicality and coordination. (Cô ấy đã học thể dục nhịp nhàng để cải thiện khả năng cảm thụ âm nhạc và sự phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh giáo dục: "eurhythmics" thường được sử dụng như một môn học hoặc phương pháp giảng dạy trong các nhạc viện, trường múa, hoặc chương trình giáo dục mầm non để phát triển nhận thức về nhịp điệu thông qua vận động.
- The Dalcroze method emphasizes the importance of eurhythmics in music education. (Phương pháp Dalcroze nhấn mạnh tầm quan trọng của thể dục nhịp nhàng trong giáo dục âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Eurhythmic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thể dục nhịp nhàng.
- The eurhythmic exercises were set to classical music. (Các bài tập thể dục nhịp nhàng được đặt nền theo nhạc cổ điển.)
- Dalcroze Eurhythmics (danh từ riêng): tên đầy đủ của phương pháp giáo dục âm nhạc do Émile Jaques-Dalcroze phát triển, trong đó "eurhythmics" là một trụ cột chính.
Từ đồng nghĩa
- Rhythmic gymnastics (thể dục nhịp điệu): Một môn thể thao biểu diễn kết hợp vũ đạo với dụng cụ, có liên quan về mặt ý tưởng diễn đạt nhịp điệu qua chuyển động cơ thể nhưng khác biệt về bản chất và mục đích thi đấu.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ số ít, mặc dù có hình thức số nhiều ("-s"). Nó thường đề cập đến một phương pháp hoặc môn học cụ thể.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "eurhythmics" do tính chất chuyên ngành của nó.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thể dục nhịp nhàng