europeanism
/,juərə'pi:ənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Châu Âu: Một hệ tư tưởng, niềm tin hoặc nguyên tắc ủng hộ sự hợp tác chính trị, văn hóa và kinh tế giữa các quốc gia châu Âu, thường hướng tới sự hội nhập sâu rộng hơn, chẳng hạn như trong Liên minh Châu Âu (EU). Nó nhấn mạnh đến các giá trị, bản sắc hoặc lợi ích chung của châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His political speeches are filled with a strong sense of Europeanism. (Các bài phát biểu chính trị của ông ấy tràn đầy tinh thần chủ nghĩa Châu Âu mạnh mẽ.)
- The treaty is seen as a victory for Europeanism. (Hiệp ước được coi là một chiến thắng cho chủ nghĩa Châu Âu.)
- She studies the history of Europeanism in the 20th century. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử của chủ nghĩa Châu Âu trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Civic Europeanism": Chủ nghĩa Châu Âu công dân, nhấn mạnh đến quyền công dân châu Âu và các giá trị dân chủ chung.
- Civic Europeanism focuses on the rights and responsibilities of EU citizens. (Chủ nghĩa Châu Âu công dân tập trung vào các quyền và trách nhiệm của công dân EU.)
"Economic Europeanism": Chủ nghĩa Châu Âu kinh tế, ủng hộ sự hội nhập kinh tế sâu rộng như thị trường chung và đồng tiền chung.
- The single currency is a key project of Economic Europeanism. (Đồng tiền chung là một dự án then chốt của chủ nghĩa Châu Âu kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Europeanist (danh từ): Người ủng hộ chủ nghĩa Châu Âu.
- He is a committed Europeanist. (Ông ấy là một người ủng hộ chủ nghĩa Châu Âu kiên định.)
Europhile (danh từ): Người yêu thích hoặc ngưỡng mộ văn hóa, thể chế châu Âu (có nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với "Europeanist").
- As a Europhile, she loves traveling across Europe. (Là một người yêu châu Âu, cô ấy thích du lịch khắp châu lục này.)
Từ đồng nghĩa
- Pro-Europeanism: Chủ nghĩa thân châu Âu (nhấn mạnh thái độ ủng hộ).
- European integrationism: Chủ nghĩa hội nhập châu Âu (nhấn mạnh vào quá trình hợp nhất).
Từ trái nghĩa
- Euroscepticism: Chủ nghĩa hoài nghi châu Âu (thái độ hoài nghi hoặc phản đối việc hội nhập châu Âu).
- Nationalism: Chủ nghĩa dân tộc (ưu tiên lợi ích quốc gia hơn là lợi ích siêu quốc gia châu Âu).
danh từ
- chủ nghĩa Châu âu