eurythmique

Học thuật
Thân thiện
eurythmique

Les mouvements de gymnastique eurythmique sont fluides et harmonieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cân đối, hài hòa: Chỉ sự cân xứng, hài hòa về hình thể, tỷ lệ hoặc chuyển động.
    • (Y học) Đều mạch: Trong y học, dùng để mô tả nhịp mạch đập đều đặn ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les mouvements de la danseuse sont parfaitement eurythmiques. (Các động tác của nữ vũ công hoàn toàn cân đối, hài hòa.)
    • L'architecture du bâtiment présente des proportions eurythmiques. (Kiến trúc của tòa nhà những tỷ lệ hài hòa.)
    • Le pouls du patient est redevenu eurythmique après le traitement. (Mạch của bệnh nhân đã trở lại đều đặn sau khi điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rythme eurythmique": Nhịp điệu hài hòa, cân đối.
    • Le poème est caractérisé par un rythme eurythmique. (Bài thơ được đặc trưng bởi một nhịp điệu hài hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Eurythmie (danh từ giống cái): Sự cân đối, sự hài hòa; (y học) tình trạng mạch đập đều.
    • L'eurythmie de ses gestes est impressionnante. (Sự hài hòa trong các cử chỉ của ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonieux (adj): Hài hòa.
  • Proportionné (adj): Cân xứng, tỷ lệ cân đối.
  • Régulier (adj) (về mạch): Đều đặn.
Từ trái nghĩa
  • Dysrythmique (adj): (Y học) loạn nhịp, không đều mạch.
  • Disharmonieux (adj): Thiếu hài hòa.
  • Disproportionné (adj): Không cân xứng, mất cân đối.
eurythmique

Les mouvements de gymnastique eurythmique sont fluides et harmonieux.

tính từ
  1. cân đối, hài hòa
  2. (y học) đều mạch

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eurythmique"