eurythmique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân đối, hài hòa: Chỉ sự cân xứng, hài hòa về hình thể, tỷ lệ hoặc chuyển động.
- (Y học) Đều mạch: Trong y học, dùng để mô tả nhịp mạch đập đều đặn và ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les mouvements de la danseuse sont parfaitement eurythmiques. (Các động tác của nữ vũ công hoàn toàn cân đối, hài hòa.)
- L'architecture du bâtiment présente des proportions eurythmiques. (Kiến trúc của tòa nhà có những tỷ lệ hài hòa.)
- Le pouls du patient est redevenu eurythmique après le traitement. (Mạch của bệnh nhân đã trở lại đều đặn sau khi điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rythme eurythmique": Nhịp điệu hài hòa, cân đối.
- Le poème est caractérisé par un rythme eurythmique. (Bài thơ được đặc trưng bởi một nhịp điệu hài hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Eurythmie (danh từ giống cái): Sự cân đối, sự hài hòa; (y học) tình trạng mạch đập đều.
- L'eurythmie de ses gestes est impressionnante. (Sự hài hòa trong các cử chỉ của cô ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonieux (adj): Hài hòa.
- Proportionné (adj): Cân xứng, có tỷ lệ cân đối.
- Régulier (adj) (về mạch): Đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Dysrythmique (adj): (Y học) loạn nhịp, không đều mạch.
- Disharmonieux (adj): Thiếu hài hòa.
- Disproportionné (adj): Không cân xứng, mất cân đối.
tính từ
- cân đối, hài hòa
- (y học) đều mạch