euskarien

Học thuật
Thân thiện
euskarien

Les euskarien sont des militants pour la culture basque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về người Basque hoặc xứ Basque: "euskarien" là một tính từ chỉ tính chất liên quan đến người Basque hoặc vùng Basque, một khu vực lịch sử văn hóa nằmTây Pyrenees, trải dài qua biên giới Pháp Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture euskarienne est très riche. (Văn hóa Basque rất phong phú.)
    • Ils étudient la langue euskarienne. (Họ đang nghiên cứu ngôn ngữ Basque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "euskarien" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc văn hóa để mô tả các đặc điểm đặc trưng của cộng đồng Basque.
Biến thể từ gần giống
  • Euskara (danh từ): tên gọi ngôn ngữ Basque.
  • Euskal Herria (danh từ): tên gọi chỉ vùng đất của người Basque.
  • Basque (tính từ/danh từ): từ tương đương trong tiếng Anh, chỉ người/vùng/ngôn ngữ Basque.
Từ đồng nghĩa
  • Basque (trong tiếng Pháp cũng dùng "basque"): thuộc về xứ Basque.
  • Vasco (từ gốc Tây Ban Nha): thuộc về người Basque.
Lưu ý
  • Từ "euskarien" là một biến thể chính tả hoặc hình thái của euscarien. Cả hai đều cùng nghĩa cách sử dụng, chỉ sự liên quan đến người hoặc vùng Basque.
euskarien

Les euskarien sont des militants pour la culture basque.

tính từ
  1. như euscarien

Từ gần giống