eutectique

Học thuật
Thân thiện
eutectique

Un mélange eutectique fond à une température bien définie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Vậthọc, Hóa học) Cùng tinh: Dùng để mô tả một hỗn hợp hoặc hợp kim thành phần đặc biệt, tại đó hỗn hợp nóng chảy đông đặcmột nhiệt độ thấp nhất cố định, giống như một chất nguyên chất.
    • Thuộc về điểm cùng tinh: Liên quan đến điểm hoặc trạng thái cùng tinh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thể cùng tinh: Chỉ bản thân hỗn hợp hoặc hợp kim tính chất cùng tinh. Cấu trúc vi mô đặc trưng được tạo thành khi hỗn hợp nóng chảy cùng tinh nguội đi đông đặc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le point eutectique de ce mélange est bien défini. (Điểm cùng tinh của hỗn hợp này được xác định rõ ràng.)
    • On étudie la transformation eutectique dans le diagramme de phase. (Chúng tôi nghiên cứu sự chuyển biến cùng tinh trong giản đồ pha.)
  • Danh từ:

    • L'eutectique a une microstructure lamellaire caractéristique. (Thể cùng tinh có một cấu trúc vi mô dạng phiến đặc trưng.)
    • Cet alliage est un eutectique. (Hợp kim nàymột thể cùng tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Température eutectique": Nhiệt độ cùng tinh - nhiệt độ cố định thấp nhất tại đó hỗn hợp cùng tinh nóng chảy hoặc đông đặc.

    • La température eutectique de l'eau et du sel est de -21,1°C. (Nhiệt độ cùng tinh của nước muối là -21,1°C.)
  • "Composition eutectique": Thành phần cùng tinh - tỷ lệ chính xác của các thành phần trong hỗn hợp để tạo ra tính chất cùng tinh.

    • Il faut atteindre la composition eutectique pour obtenir ce phénomène. (Phải đạt được thành phần cùng tinh để hiện tượng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Eutectoïde (adj & nm): (tính từ & danh từ giống đực) Cùng tích - Chỉ một phản ứng rắn tương tự phản ứng cùng tinh, nhưng xảy ra hoàn toàn trong pha rắn.
  • Eutexie (nf): Trạng thái cùng tinh; tính chất cùng tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Mélange à point de fusion minimal: Hỗn hợp điểm nóng chảy tối thiểu. (Cụm từ mô tả)
  • Alliage eutectique: Hợp kim cùng tinh. (Cụm từ chuyên ngành chính xác)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng với từ chuyên môn này)

eutectique

Un mélange eutectique fond à une température bien définie.

tính từ
  1. (vậthọc) cùng tinh
    • Mélange eutectique
      hỗn hợp cùng tinh
danh từ giống đực
  1. thể cùng tinh