eutectique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Vật lý học, Hóa học) Cùng tinh: Dùng để mô tả một hỗn hợp hoặc hợp kim có thành phần đặc biệt, tại đó hỗn hợp nóng chảy và đông đặc ở một nhiệt độ thấp nhất và cố định, giống như một chất nguyên chất.
- Thuộc về điểm cùng tinh: Liên quan đến điểm hoặc trạng thái cùng tinh.
Danh từ giống đực:
- Thể cùng tinh: Chỉ bản thân hỗn hợp hoặc hợp kim có tính chất cùng tinh. Cấu trúc vi mô đặc trưng được tạo thành khi hỗn hợp nóng chảy cùng tinh nguội đi và đông đặc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le point eutectique de ce mélange est bien défini. (Điểm cùng tinh của hỗn hợp này được xác định rõ ràng.)
- On étudie la transformation eutectique dans le diagramme de phase. (Chúng tôi nghiên cứu sự chuyển biến cùng tinh trong giản đồ pha.)
Danh từ:
- L'eutectique a une microstructure lamellaire caractéristique. (Thể cùng tinh có một cấu trúc vi mô dạng phiến đặc trưng.)
- Cet alliage est un eutectique. (Hợp kim này là một thể cùng tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Température eutectique": Nhiệt độ cùng tinh - nhiệt độ cố định và thấp nhất tại đó hỗn hợp cùng tinh nóng chảy hoặc đông đặc.
- La température eutectique de l'eau et du sel est de -21,1°C. (Nhiệt độ cùng tinh của nước và muối là -21,1°C.)
"Composition eutectique": Thành phần cùng tinh - tỷ lệ chính xác của các thành phần trong hỗn hợp để tạo ra tính chất cùng tinh.
- Il faut atteindre la composition eutectique pour obtenir ce phénomène. (Phải đạt được thành phần cùng tinh để có hiện tượng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Eutectoïde (adj & nm): (tính từ & danh từ giống đực) Cùng tích - Chỉ một phản ứng rắn tương tự phản ứng cùng tinh, nhưng xảy ra hoàn toàn trong pha rắn.
- Eutexie (nf): Trạng thái cùng tinh; tính chất cùng tinh.
Từ đồng nghĩa
- Mélange à point de fusion minimal: Hỗn hợp có điểm nóng chảy tối thiểu. (Cụm từ mô tả)
- Alliage eutectique: Hợp kim cùng tinh. (Cụm từ chuyên ngành chính xác)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng với từ chuyên môn này)
tính từ
- (vật lý học) cùng tinh
- Mélange eutectiquehỗn hợp cùng tinh
danh từ giống đực
- thể cùng tinh