eutexie

Học thuật
Thân thiện
eutexie

Un alliage métallique présente une eutexie à une température spécifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng cùng tinh: Trong vậthọc hóa học, "eutexie" là hiện tượng xảy ra khi hỗn hợp của hai hoặc nhiều chất điểm nóng chảy thấp hơn điểm nóng chảy của từng chất riêng lẻ. Đâymột tính chất đặc biệt của một số hỗn hợp hợp kim hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'eutexie est une propriété importante en métallurgie. (Hiện tượng cùng tinhmột tính chất quan trọng trong luyện kim.)
    • Le mélange atteint son point d'eutexie à une température bien précise. (Hỗn hợp đạt đến điểm cùng tinhmột nhiệt độ rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point d'eutexie": điểm cùng tinh. Đâynhiệt độ thấp nhất tại đó hỗn hợp tồn tạitrạng thái lỏng cân bằng. Dưới nhiệt độ này, hỗn hợp bắt đầu đông đặc.
    • Le diagramme de phase montre clairement le point d'eutexie. (Biểu đồ pha cho thấy rõ ràng điểm cùng tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Eutectique (adj): thuộc về hiện tượng cùng tinh, tính chất cùng tinh.
    • Un mélange eutectique fond à température constante. (Một hỗn hợp cùng tinh nóng chảynhiệt độ không đổi.)
  • Eutectoïde (n.m): hỗn hợp cùng tinh thể (một khái niệm liên quan trong khoa học vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Mélange à bas point de fusion: hỗn hợp điểm nóng chảy thấp. (Đâycách mô tả hiệu ứng, không phải từ chuyên môn chính xác thay thế cho "eutexie").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "eutexie".

eutexie

Un alliage métallique présente une eutexie à une température spécifique.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) hiện tượng cùng tinh
    • point d'eutexie
      điểm cùng tinh

Từ gần giống