euthanasia

/,ju:θə'neizjə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm chết không đau đớn, sự giúp chết êm ái: Hành động chấm dứt cuộc sống của một người đang bị bệnh nan y hoặc đau đớn cùng cực một cách nhân đạo, nhằm giảm bớt sự đau khổ không thể chữa trị của họ. Đây một thuật ngữ y học đạo đức sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate on the legalization of euthanasia is complex and involves ethical, religious, and legal considerations. (Cuộc tranh luận về việc hợp pháp hóa an tử rất phức tạp liên quan đến các yếu tố đạo đức, tôn giáo pháp .)
    • Some patients with terminal illnesses request euthanasia to end their suffering. (Một số bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn cuối yêu cầu được giúp chết êm ái để chấm dứt sự đau đớn của họ.)
    • Passive euthanasia involves withholding life-sustaining treatment. (An tử thụ động liên quan đến việc ngừng các biện pháp điều trị duy trì sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluntary euthanasia": An tử tự nguyện, khi bệnh nhân năng lực hành vi đưa ra yêu cầu rõ ràng tự nguyện.
    • Laws on voluntary euthanasia vary greatly from country to country. (Luật pháp về an tử tự nguyện rất khác nhau giữa các quốc gia.)
  • "Involuntary euthanasia": An tử không tự nguyện, khi hành động được thực hiện không sự đồng ý của bệnh nhân (thường bị coi giết người).
  • "Passive euthanasia": An tử thụ động, việc cho phép bệnh nhân chết bằng cách ngừng hoặc không bắt đầu các phương pháp điều trị cần thiết để duy trì sự sống.
  • "Active euthanasia": An tử chủ động, hành động trực tiếp gây ra cái chết, chẳng hạn như tiêm một loại thuốc gây chết người.
Biến thể từ gần giống
  • Euthanize (Động từ, Mỹ) / Euthanise (Động từ, Anh): Thực hiện an tử, giúp chết êm ái (thường dùng cho động vật).
    • The injured dog was humanely euthanized by the veterinarian. (Chú chó bị thương đã được bác sĩ thú y giúp chết một cách nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercy killing: Sự giết người lòng thương, giết cho chóng khỏi đau đớn (cách nói thông tục hơn của euthanasia).
  • Assisted dying: Hỗ trợ chết, thuật ngữ thường được ưa dùng hơn trong một số bối cảnh pháp y tế để nhấn mạnh vai trò tự quyết của bệnh nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "euthanasia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "euthanasia".

danh từ
  1. sự chết không đau đớn
  2. sự làm chết không đau đớn

Từ đồng nghĩa