euthanasie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chết không đau: Chỉ cái chết xảy ra một cách nhẹ nhàng, không đau đớn, thường do bệnh tật tiến triển một cách êm ái.
- (Y học) Sự gây chết không đau: Chỉ hành động chủ động chấm dứt sự sống của một người đang bị bệnh nan y, đau đớn cùng cực một cách nhân đạo, với mục đích giải thoát họ khỏi đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'euthanasie est un sujet de débat éthique intense. (Sự gây chết không đau là một chủ đề tranh luận đạo đức gay gắt.)
- Dans certains pays, l'euthanasie est légale sous conditions strictes. (Ở một số quốc gia, sự gây chết không đau là hợp pháp dưới những điều kiện nghiêm ngặt.)
- Elle a demandé l'euthanasie pour mettre fin à ses souffrances. (Bà ấy đã yêu cầu sự gây chết không đau để chấm dứt những đau đớn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit à l'euthanasie": quyền được chết không đau.
- Le droit à l'euthanasie divise l'opinion publique. (Quyền được chết không đau chia rẽ dư luận.)
"Demande d'euthanasie": đơn/yêu cầu thực hiện cái chết không đau.
- La demande d'euthanasie doit être formulée de manière libre et éclairée. (Đơn yêu cầu thực hiện cái chết không đau phải được đưa ra một cách tự nguyện và có đầy đủ thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Euthanasier (động từ): thực hiện cái chết không đau (cho ai/cho vật).
- Le vétérinaire a dû euthanasier le chien gravement malade. (Bác sĩ thú y đã phải thực hiện cái chết không đau cho con chó bị bệnh nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Mort douce: cái chết nhẹ nhàng (nhấn mạnh vào kết quả).
- Suicide assisté: trợ tử (hành động tự kết liễu đời mình với sự hỗ trợ của người khác, có thể là một hình thức của euthanasie).
Các cụm từ liên quan
- Euthanasie active: sự gây chết không đau chủ động (bằng một hành động can thiệp trực tiếp, như tiêm thuốc).
- Euthanasie passive: sự gây chết không đau thụ động (bằng cách ngừng các biện pháp điều trị duy trì sự sống).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "euthanasie")
danh từ giống cái
- (y học) sự chết không đau
- (y học) sự gây chết không đau