euthanasique

Học thuật
Thân thiện
euthanasique

Le médecin discute de l'option euthanasique avec son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về an tử, liên quan đến an tử: Từ này mô tả những liên hệ hoặc thuộc về khái niệm "euthanasie" (an tử, cái chết êm ái).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une loi euthanasique a été débattue au parlement. (Một đạo luật về an tử đã được tranh luận tại nghị viện.)
    • La question euthanasique divise l'opinion publique. (Vấn đề an tử chia rẽ dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débat euthanasique": cuộc tranh luận về vấn đề an tử.

    • Le débat euthanasique est souvent passionné. (Cuộc tranh luận về an tử thường rất sôi nổi.)
  • "Soin euthanasique": (thường không dùng; đâymột cụm từ cần thận trọng có thể gây hiểu lầm. Trong bối cảnh y tế, người ta thường nói "soins palliatifs" - chăm sóc giảm nhẹ. Cụm "soin euthanasique" có thể được hiểu trong ngữ cảnh triết học hoặc phápvề các biện pháp liên quan đến an tử).

    • La discussion portait sur la définition légale d'un acte euthanasique. (Cuộc thảo luận xoay quanh định nghĩa phápcủa một hành vi an tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Euthanasie (danh từ giống cái): an tử, cái chết êm ái.

    • L'euthanasie est un sujet éthique complexe. (An tửmột chủ đề đạo đức phức tạp.)
  • Euthanasier (động từ): thực hiện an tử.

    • La loi interdit d'euthanasier un patient sans son consentement explicite. (Luật pháp cấm thực hiện an tử cho một bệnh nhân không sự đồng ý rõ ràng của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'euthanasie: liên quan đến an tử.
  • Concernant la mort assistée: liên quan đến cái chết được hỗ trợ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "euthanasique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, y học, pháphoặc báo chí khi thảo luận về các khía cạnh của an tử. ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Đâymột từ tính chất trang trọng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiêm túc như tranh luận đạo đức, dự thảo luật hoặc phân tích xã hội.
euthanasique

Le médecin discute de l'option euthanasique avec son patient.

tính từ
  1. xem euthanasie