evacuee

/i,vækju'i:/
Học thuật
Thân thiện
evacuee

An evacuee carries a small suitcase as they board a waiting bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sơ tán, người tản cư: Một người đã được di chuyển khỏi một địa điểm nguy hiểm hoặc nguy (như vùng chiến sự, thiên tai) đến một nơi an toàn hơn. Từ này nhấn mạnh vào tình trạng của người được di tản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government provided shelter for thousands of evacuees after the flood. (Chính phủ đã cung cấp chỗcho hàng nghìn người sơ tán sau trận .)
    • She was an evacuee during the war, sent to live in the countryside. ( ấy một người tản cư trong chiến tranh, được gửi đến sốngvùng nông thôn.)
    • The evacuees waited anxiously for news about their homes. (Những người sơ tán lo lắng chờ đợi tin tức về ngôi nhà của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Civilian evacuee": người dân sơ tán (phân biệt với quân nhân).

    • The aid organization focused on helping civilian evacuees. (Tổ chức viện trợ tập trung giúp đỡ những người dân sơ tán.)
  • "War evacuee" / "Conflict evacuee": người tản cư do chiến tranh/xung đột.

    • The museum told the stories of child war evacuees. (Bảo tàng kể lại những câu chuyện về trẻ em tản cư chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Evacuate (động từ): sơ tán, di tản.

    • Authorities ordered to evacuate the coastal town. (Nhà chức trách ra lệnh sơ tán thị trấn ven biển.)
  • Evacuation (danh từ): sự sơ tán, cuộc tản cư.

    • The evacuation was carried out smoothly. (Cuộc sơ tán đã được thực hiện một cách trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Refugee: người tị nạn (thường chỉ người chạy trốn khỏi đất nước của mình chiến tranh, bạo lực hoặc khủng bố).
  • Displaced person: người di tản (người buộc phải rời bỏ nhà cửa, thường do xung đột hoặc thiên tai).
Lưu ý sử dụng
  • "Evacuee" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để mô tả những người được chính quyền hoặc tổ chức hỗ trợ di chuyển tổ chức khỏi vùng nguy hiểm.
  • Từ này khác với "refugee" (người tị nạn), evacuee thường được sơ tán một nơi an toàn tạm thời trong hoặc gần đất nước của họ, trong khi refugee thường đã vượt biên giới quốc tế để tìm nơi trú ẩn.
evacuee

An evacuee carries a small suitcase as they board a waiting bus.

danh từ
  1. người sơ tán, người tản cư