evaginate

/i'vædʤineit/
Học thuật
Thân thiện
evaginate

A biologist uses a probe to evaginate a small invertebrate's tubular structure.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lộn trong ra ngoài: Trong sinh vật học, "evaginate" mô tả hành động lộn một phần hoặc cấu trúc rỗng (như một ống hoặc túi) từ bên trong ra bên ngoài, giống như lộn trái một chiếc túi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • During embryonic development, some tissues evaginate to form new structures. (Trong quá trình phát triển phôi thai, một số lộn ra ngoài để hình thành các cấu trúc mới.)
    • The scientist observed the cell layer evaginate under the microscope. (Nhà khoa học quan sát thấy lớp tế bào lộn ra ngoài dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evaginated" (Tính từ/Phân từ quá khứ): Đã được lộn ra ngoài, hình dạng lộn ra.
    • The evaginated portion of the gut forms a vital organ. (Phần ruột được lộn ra ngoài tạo thành một cơ quan quan trọng.)
  • "Evagination" (Danh từ): Quá trình lộn ra ngoài; cấu trúc được hình thành từ việc lộn ra ngoài.
    • The formation of the neural tube involves a complex process of invagination and evagination. (Sự hình thành ống thần kinh liên quan đến một quá trình phức tạp của sự lõm vào lộn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Evagination (n): Sự lộn ra ngoài; cấu trúc lộn ra.
  • Invaginate (v): Lõm vào trong, lộn ngoài vào trong (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Protrude (internally): Nhô ra (từ bên trong).
  • Evert: Lộn ra ngoài (thường dùng trong y học, dụ: lộn mí mắt).
Lưu ý
  • "Evaginate" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh vật học, phôi thai học y học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
evaginate

A biologist uses a probe to evaginate a small invertebrate's tubular structure.

ngoại động từ
  1. (sinh vật học) lộn trong ra ngoài