evagination
/i'vædʤi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lộn trong ra ngoài: Hành động hoặc quá trình một phần của cấu trúc rỗng (như một ống hoặc túi) lộn ngược ra ngoài, làm cho mặt trong trở thành mặt ngoài. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong sinh học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The formation of the optic cup from the neural tube involves a process of evagination. (Sự hình thành cốc thị giác từ ống thần kinh liên quan đến một quá trình lộn trong ra ngoài.)
- During embryonic development, evagination of certain tissues creates new structures. (Trong quá trình phát triển phôi thai, sự lộn trong ra ngoài của một số mô tạo ra các cấu trúc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Process of evagination": Quá trình lộn trong ra ngoài.
- The process of evagination is crucial for gland formation. (Quá trình lộn trong ra ngoài là rất quan trọng cho sự hình thành tuyến.)
"To undergo evagination": Trải qua sự lộn trong ra ngoài.
- The epithelial layer will undergo evagination to form a duct. (Lớp biểu mô sẽ trải qua sự lộn trong ra ngoài để hình thành một ống dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Evaginate (động từ): Làm lộn trong ra ngoài, lộn ra ngoài.
- The tissue evaginates to form a pouch. (Mô lộn ra ngoài để tạo thành một túi.)
Invagination (danh từ): Sự lõm vào, sự lộn ngoài vào trong (nghĩa trái ngược).
- Invagination is the opposite process to evagination. (Sự lõm vào là quá trình trái ngược với sự lộn ra.)
Từ đồng nghĩa
- Outpouching: Sự phình ra, túi lồi ra (thường dùng trong giải phẫu).
- Extroversion: Sự lộn ra ngoài (trong một số ngữ cảnh y sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)
ngoại động từ
- sự lộn trong ra ngoài