evanescence
/,i:və'nesns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất phù du, tính chóng tàn, tính chóng phai mờ: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn rồi nhanh chóng biến mất hoặc tan biến, không để lại dấu vết lâu dài.
- Sự biến mất dần, sự tan biến dần: Hành động hoặc quá trình mờ dần và cuối cùng biến mất hoàn toàn khỏi tầm nhìn hoặc sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The evanescence of a soap bubble is both beautiful and sad. (Tính phù du của bong bóng xà phòng vừa đẹp vừa buồn.)
- Poets often write about the evanescence of youth and beauty. (Các nhà thơ thường viết về sự phù du của tuổi trẻ và sắc đẹp.)
- We watched the evanescence of the fog as the sun rose. (Chúng tôi quan sát sự tan biến dần của sương mù khi mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the evanescence of memory": sự phai mờ, mong manh của ký ức.
- The novel explores the evanescence of memory and time. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phai mờ của ký ức và thời gian.)
"to capture the evanescence of a moment": nắm bắt tính chất thoáng qua của một khoảnh khắc.
- The photographer's goal was to capture the evanescence of dawn light. (Mục tiêu của nhiếp ảnh gia là nắm bắt tính chất thoáng qua của ánh sáng bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Evanescent (tính từ): phù du, thoáng qua, chóng tàn.
- an evanescent smile (một nụ cười thoáng qua)
Từ đồng nghĩa
- Transience: tính tạm thời, ngắn ngủi.
- Fleetingness: tính chất thoáng qua.
- Impermanence: tính không vĩnh cửu, tạm thời.
- Ephemerality: tính nhất thời, ngắn ngủi (thường dùng cho sự vật tồn tại một ngày).
Thành ngữ liên quan
- Nothing lasts forever; all things are evanescent: Không gì tồn tại mãi mãi; vạn vật đều phù du. (Một câu nói triết lý phản ánh ý nghĩa của từ "evanescence").
danh từ
- tính chóng phai mờ; tính chất phù du
- sự biến dần