evangelicalism

/,i:væn'dʤelikəlizm/
Học thuật
Thân thiện
evangelicalism

A pastor speaks about evangelicalism during a Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Thuyết Phúc âm: Một phong trào hoặc truyền thống trong đốc giáo, đặc biệt trong Tin Lành, nhấn mạnh đến thẩm quyền của Kinh Thánh, sự cần thiết của việc cá nhân được tái sinh (cải đạo), tầm quan trọng của việc truyền bá Phúc âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Evangelicalism has had a significant influence on Protestant Christianity in the United States. (Thuyết Phúc âm đã ảnh hưởng đáng kể đến đốc giáo Tin LànhHoa Kỳ.)
    • His theology is deeply rooted in evangelicalism. (Thần học của ông ấy bắt nguồn sâu xa từ thuyết Phúc âm.)
    • The growth of evangelicalism in the region is notable. (Sự phát triển của thuyết Phúc âm trong khu vực đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modern evangelicalism": Thuyết Phúc âm hiện đại, thường đề cập đến các biểu hiện phong trào của thuyết này từ thế kỷ 20 trở đi.

    • Modern evangelicalism often engages with contemporary social issues. (Thuyết Phúc âm hiện đại thường tham gia vào các vấn đề xã hội đương đại.)
  • "Conservative evangelicalism": Thuyết Phúc âm bảo thủ, nhấn mạnh vào việc giải thích Kinh Thánh theo nghĩa đen các giá trị truyền thống.

    • Conservative evangelicalism emphasizes the inerrancy of the Bible. (Thuyết Phúc âm bảo thủ nhấn mạnh tính không sai lầm của Kinh Thánh.)
Biến thể từ liên quan
  • Evangelical (tính từ): (thuộc về) Phúc âm, theo thuyết Phúc âm.

    • She attends an evangelical church. ( ấy tham dự một nhà thờ theo thuyết Phúc âm.)
  • Evangelical (danh từ): Tín đồ theo thuyết Phúc âm.

    • He is an evangelical who is very active in missionary work. (Anh ấy một tín đồ theo thuyết Phúc âm rất tích cực trong công việc truyền giáo.)
  • Evangelize (động từ): Truyền bá Phúc âm.

    • Their mission is to evangelize in remote areas. (Sứ mệnh của họ truyền bá Phúc âmnhững vùng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Low church tradition (trong Anh giáo): Truyền thống "Low church" (nhấn mạnh Phúc âm ít nghi thức), có thể điểm tương đồng.
  • Born-again Christianity: đốc giáo tái sinh (nhấn mạnh trải nghiệm cải đạo cá nhân).
Lưu ý
  • Evangelicalism không đồng nghĩa với evangelism (danh từ chỉ truyền giáo). Evangelicalism một hệ thống niềm tin hoặc phong trào, trong khi evangelism hành động hoặc quá trình truyền bá đức tin.
    • Evangelicalism is a branch of Protestantism, while evangelism is the practice of spreading its message. (Thuyết Phúc âm một nhánh của Tin Lành, còn truyền giáo hoạt động truyền bá thông điệp của .)
evangelicalism

A pastor speaks about evangelicalism during a Sunday service.

danh từ (tôn giáo)
  1. thuyết Phúc âm