evangelism
- Danh từ:
- Sự truyền bá Phúc âm: Hoạt động nhiệt thành nhằm truyền bá và thuyết giảng về những lời dạy trong Kinh Thánh Tân Ước, đặc biệt là tin mừng về Chúa Giê-su.
- Sự nhiệt thành truyền bá một học thuyết hoặc niềm tin: Hành động tích cực và đầy nhiệt huyết trong việc quảng bá một hệ tư tưởng, một nguyên tắc hoặc một niềm tin nào đó.
- Danh từ:
- His life was dedicated to evangelism in remote villages. (Cuộc đời ông ấy cống hiến cho việc truyền bá Phúc âm ở những ngôi làng xa xôi.)
- The church organized a week of evangelism. (Nhà thờ đã tổ chức một tuần lễ truyền bá Phúc âm.)
- She approaches environmental protection with the zeal of evangelism. (Cô ấy tiếp cận việc bảo vệ môi trường với sự nhiệt thành như truyền bá Phúc âm.)
"Digital evangelism": việc sử dụng các phương tiện kỹ thuật số và internet để truyền bá thông điệp tôn giáo hoặc một niềm tin nào đó.
- The pastor's podcast is a form of digital evangelism. (Podcast của mục sư là một hình thức truyền bá Phúc âm kỹ thuật số.)
"Corporate evangelism": trong kinh doanh, chỉ việc một cá nhân nhiệt thành quảng bá và ủng hộ một thương hiệu, sản phẩm hoặc công nghệ cụ thể.
- He is known as a corporate evangelist for the new software platform. (Anh ấy được biết đến như một người nhiệt thành quảng bá cho nền tảng phần mềm mới.)
Evangelist (n): nhà truyền giáo, người truyền bá Phúc âm; người nhiệt thành quảng bá một ý tưởng.
- The evangelist traveled from city to city to preach. (Nhà truyền giáo đã đi từ thành phố này sang thành phố khác để thuyết giảng.)
Evangelical (adj): thuộc về Phúc âm hoặc phong trào Tin Lành; nhiệt thành với một nguyên tắc.
- She holds evangelical beliefs. (Cô ấy có những niềm tin thuộc về Phúc âm.)
Evangelize (v): truyền bá Phúc âm; tích cực quảng bá một ý tưởng.
- Their mission is to evangelize the local community. (Sứ mệnh của họ là truyền bá Phúc âm cho cộng đồng địa phương.)
- Proselytism: sự truyền đạo, sự cải đạo (thường mang sắc thái tích cực tìm cách thuyết phục người khác thay đổi niềm tin tôn giáo).
- Preaching: sự thuyết giảng, sự rao giảng.
- Advocacy: sự ủng hộ, sự tuyên truyền nhiệt thành (cho một sự nghiệp, chính sách).
To do/engage in evangelism: thực hiện công việc truyền bá Phúc âm.
- The group's primary goal is to do evangelism. (Mục tiêu chính của nhóm là thực hiện công việc truyền bá Phúc âm.)
The zeal of an evangelist: sự nhiệt thành của một nhà truyền giáo (dùng để mô tả sự nhiệt tình quá mức trong việc quảng bá bất cứ điều gì).
- He promoted the new policy with the zeal of an evangelist. (Ông ấy quảng bá chính sách mới với sự nhiệt thành của một nhà truyền giáo.)
- sự truyền bá Phúc âm
- (như) evangelicalism