evanish
/i'væniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Biến mất, tan biến: "evanish" là một từ văn học, cổ, dùng để diễn tả hành động biến mất hoàn toàn, tan biến đi một cách nhanh chóng hoặc bí ẩn, thường không để lại dấu vết.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The morning mist evanished as the sun rose. (Làn sương sớm tan biến khi mặt trời mọc.)
- His hopes evanished when he heard the bad news. (Những hy vọng của anh ấy tan biến khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to evanish into thin air": biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- The magician made the coin evanish into thin air. (Nhà ảo thuật làm đồng xu biến mất hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Evanishment (danh từ): sự biến mất, sự tan biến.
- The sudden evanishment of the ancient city remains a mystery. (Sự biến mất đột ngột của thành phố cổ vẫn là một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Vanish: biến mất.
- Disappear: biến mất.
- Fade away: mờ dần, tan biến.
Lưu ý
- Sắc thái: "Evanish" là một từ cổ, mang sắc thái văn học hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "vanish" hoặc "disappear" được ưa dùng hơn.
nội động từ
- (văn học) biến mất