evaporative
/i'væpərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ làm bay hơi, có tính bay hơi: Mô tả một chất hoặc quá trình có khả năng chuyển từ thể lỏng sang thể hơi một cách dễ dàng.
- Liên quan đến sự bay hơi: Chỉ những thứ có liên hệ trực tiếp đến hiện tượng hoặc nguyên lý bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The evaporative process is faster in hot weather. (Quá trình bay hơi diễn ra nhanh hơn trong thời tiết nóng.)
- This is an evaporative cooling system. (Đây là một hệ thống làm mát bằng bay hơi.)
- Alcohol has a high evaporative rate. (Cồn có tốc độ bay hơi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Evaporative cooling": làm mát bằng bay hơi, một phương pháp sử dụng sự bay hơi của nước để giảm nhiệt độ không khí.
- In dry climates, evaporative cooling is an energy-efficient alternative to air conditioning. (Ở vùng khí hậu khô, làm mát bằng bay hơi là một giải pháp thay thế tiết kiệm năng lượng cho máy điều hòa.)
"Evaporative loss": tổn thất do bay hơi, thường dùng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp để chỉ lượng chất lỏng bị mất đi do bay hơi.
- The reservoir suffers significant evaporative loss during the summer. (Hồ chứa chịu tổn thất do bay hơi đáng kể trong mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Evaporate (động từ): bay hơi, làm bay hơi.
- Water will evaporate when heated. (Nước sẽ bay hơi khi được đun nóng.)
Evaporation (danh từ): sự bay hơi.
- Evaporation is a key part of the water cycle. (Sự bay hơi là một phần quan trọng của chu trình nước.)
Từ đồng nghĩa
- Volatile (adj): dễ bay hơi (thường dùng cho chất lỏng dễ chuyển thành hơi ở nhiệt độ thường).
- Vaporizable (adj): có thể làm bay hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'evaporative', vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'evaporative'.)
danh từ
- dễ làm bay hơi
- có khả năng làm bay hơi