evaporator
/i'væpəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay hơi, máy cô: Một thiết bị kỹ thuật được sử dụng để chuyển đổi một chất lỏng thành hơi hoặc hơi nước, thường bằng cách áp dụng nhiệt. Quá trình này được gọi là sự bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The refrigerator's evaporator coil removes heat from the inside. (Cuộn dây máy bay hơi của tủ lạnh loại bỏ nhiệt từ bên trong.)
- In the sugar factory, the evaporator concentrates the juice by removing water. (Trong nhà máy đường, máy cô làm đặc nước ép bằng cách loại bỏ nước.)
- The technician is cleaning the industrial evaporator. (Kỹ thuật viên đang vệ sinh máy bay hơi công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"falling film evaporator": máy bay hơi màng rơi (một loại thiết bị bay hơi hiệu quả cao).
- This process uses a falling film evaporator for gentle concentration. (Quy trình này sử dụng máy bay hơi màng rơi để cô đặc nhẹ nhàng.)
"multiple-effect evaporator": máy bay hơi nhiều hiệu (hệ thống tiết kiệm năng lượng bằng cách tái sử dụng hơi nước).
- The plant upgraded to a multiple-effect evaporator to reduce energy costs. (Nhà máy đã nâng cấp lên máy bay hơi nhiều hiệu để giảm chi phí năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Evaporate (động từ): bay hơi, bốc hơi.
- Water will evaporate quickly in the sun. (Nước sẽ bay hơi nhanh dưới ánh nắng mặt trời.)
Evaporation (danh từ): sự bay hơi, quá trình bay hơi.
- Evaporation is a key part of the water cycle. (Sự bay hơi là một phần quan trọng của chu trình nước.)
Từ đồng nghĩa
- Vaporizer: máy tạo hơi, máy hóa hơi (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, như y tế hoặc làm ẩm).
- Concentrator: máy cô đặc (nhấn mạnh vào chức năng làm đặc hơn là quá trình bay hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "evaporator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "evaporator")
danh từ
- (kỹ thuật) máy bay hơi, máy cô