even-handed

/'i:vən'hændid/
Học thuật
Thân thiện
even-handed

The judge was even-handed in his treatment of both parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công bằng, vô tư: "even-handed" mô tả thái độ, hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách công bằng, không thiên vị, không ủng hộ bên nào hơn bên nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge was praised for his even-handed treatment of both parties in the case. (Vị thẩm phán được khen ngợi sự đối xử công bằng với cả hai bên trong vụ án.)
    • We need an even-handed approach to resolve this conflict. (Chúng ta cần một cách tiếp cận vô tư để giải quyết mâu thuẫn này.)
    • Her even-handed analysis of the historical events impressed the scholars. (Phân tích công bằng của ấy về các sự kiện lịch sử đã gây ấn tượng với các học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "even-handed justice": công lý công bằng.

    • Citizens demand even-handed justice from the legal system. (Công dân đòi hỏi công lý công bằng từ hệ thống pháp luật.)
  • "to be even-handed in one's dealings": công bằng trong giao dịch, đối xử.

    • As a manager, she is always even-handed in her dealings with all employees. ( một quản lý, ấy luôn công bằng trong cách đối xử với tất cả nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Evenhandedly (phó từ): một cách công bằng.

    • The resources were distributed evenhandedly among the teams. (Các nguồn lực được phân phối một cách công bằng giữa các đội.)
  • Evenhandedness (danh từ): sự công bằng, tính vô tư.

    • The evenhandedness of the referee was never in question. (Tính vô tư của trọng tài chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impartial: không thiên vị, vô tư.
  • Fair: công bằng.
  • Unbiased: không định kiến, khách quan.
  • Just: công bằng, chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
  • Partial: một phần, thiên vị.
  • Unfair: bất công.
  • Prejudiced: định kiến.
Thành ngữ liên quan
  • To give someone an even break: đối xử công bằng với ai, cho ai một cơ hội công bằng. (Thành ngữ này chia sẻ tinh thần công bằng tương tự như "even-handed").
    • Everyone deserves an even break in life. (Mọi người đều xứng đáng một cơ hội công bằng trong cuộc sống.)
even-handed

The judge was even-handed in his treatment of both parties.

tính từ
  1. công bằng, vô tư