even-minded

/'i:vən'maindid/ Cách viết khác : (even-tempered) /'i:vən'tempəd/
Học thuật
Thân thiện
even-minded

She remained even-minded during the unexpected delay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điềm đạm, bình thản: Trạng thái tinh thần ổn định, không dễ bị kích động, lo lắng hay thay đổi cảm xúc thái quá trước các tình huống. Một người "even-minded" giữ được sự cân bằng bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her even-minded approach to the crisis helped everyone stay calm. (Cách tiếp cận điềm đạm của ấy đối với cuộc khủng hoảng đã giúp mọi người giữ được bình tĩnh.)
    • To be a good judge, you must remain even-minded. (Để trở thành một thẩm phán tốt, bạn phải luôn giữ được sự bình thản.)
    • His even-minded nature makes him a reliable leader. (Bản tính điềm đạm của anh ấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain even-minded": duy trì sự điềm tĩnh, bình thản.

    • Despite the criticism, she remained even-minded and focused on her goals. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh tập trung vào mục tiêu của mình.)
  • "an even-minded response": một phản ứng điềm đạm, chín chắn.

    • We appreciated his even-minded response to the provocative question. (Chúng tôi đánh giá cao phản ứng điềm đạm của anh ấy trước câu hỏi khiêu khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Even-tempered (tính từ): điềm đạm, bình tĩnh. Đây một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "even-minded".
    • He is known for being an even-tempered teacher. (Anh ấy được biết đến một giáo viên điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Composed: điềm tĩnh, tự chủ.
  • Level-headed: đầu óc tỉnh táo, sáng suốt.
  • Unflappable: không thể bị làm cho hoảng hốt, rất bình tĩnh.
  • Poised: bình tĩnh, tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Temperamental: dễ nổi nóng, tính khí thất thường.
  • Excitable: dễ bị kích động.
  • Moody: u sầu, hay thay đổi tâm trạng.
  • Volatile: dễ bùng nổ, dễ thay đổi đột ngột.
even-minded

She remained even-minded during the unexpected delay.

tính từ
  1. điềm đạm, bình thản