even-minded
/'i:vən'maindid/ Cách viết khác : (even-tempered) /'i:vən'tempəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điềm đạm, bình thản: Trạng thái tinh thần ổn định, không dễ bị kích động, lo lắng hay thay đổi cảm xúc thái quá trước các tình huống. Một người "even-minded" giữ được sự cân bằng và bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her even-minded approach to the crisis helped everyone stay calm. (Cách tiếp cận điềm đạm của cô ấy đối với cuộc khủng hoảng đã giúp mọi người giữ được bình tĩnh.)
- To be a good judge, you must remain even-minded. (Để trở thành một thẩm phán tốt, bạn phải luôn giữ được sự bình thản.)
- His even-minded nature makes him a reliable leader. (Bản tính điềm đạm của anh ấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain even-minded": duy trì sự điềm tĩnh, bình thản.
- Despite the criticism, she remained even-minded and focused on her goals. (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh và tập trung vào mục tiêu của mình.)
"an even-minded response": một phản ứng điềm đạm, chín chắn.
- We appreciated his even-minded response to the provocative question. (Chúng tôi đánh giá cao phản ứng điềm đạm của anh ấy trước câu hỏi khiêu khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Even-tempered (tính từ): điềm đạm, bình tĩnh. Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "even-minded".
- He is known for being an even-tempered teacher. (Anh ấy được biết đến là một giáo viên điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
- Composed: điềm tĩnh, tự chủ.
- Level-headed: có đầu óc tỉnh táo, sáng suốt.
- Unflappable: không thể bị làm cho hoảng hốt, rất bình tĩnh.
- Poised: bình tĩnh, tự tin.
Từ trái nghĩa
- Temperamental: dễ nổi nóng, tính khí thất thường.
- Excitable: dễ bị kích động.
- Moody: u sầu, hay thay đổi tâm trạng.
- Volatile: dễ bùng nổ, dễ thay đổi đột ngột.
tính từ
- điềm đạm, bình thản