evening meal

/i':vniɳ'mi:l/
Học thuật
Thân thiện
evening meal

A family gathers around the table for their evening meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn vào buổi tối: "evening meal" bữa ăn chính hoặc bữa ăn được dùng vào khoảng thời gian cuối ngày, thường sau giờ làm việc hoặc học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We usually have our evening meal at 7 p.m. (Chúng tôi thường dùng bữa tối lúc 7 giờ tối.)
    • After a long day, a warm evening meal is very comforting. (Sau một ngày dài, một bữa ăn tối ấm áp rất an ủi.)
    • What are we having for the evening meal tonight? (Tối nay chúng ta sẽ ăn cho bữa tối?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare the evening meal": chuẩn bị bữa ăn tối.

    • My father often helps to prepare the evening meal. (Bố tôi thường giúp chuẩn bị bữa ăn tối.)
  • "to sit down for the evening meal": ngồi xuống dùng bữa tối.

    • It's important for families to sit down together for the evening meal. (Việc các gia đình cùng ngồi lại với nhau cho bữa tối rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinner (n): bữa tối, bữa ăn chính trong ngày (thường dùng vào buổi tối).
  • Supper (n): bữa ăn tối, thường bữa nhẹ hoặc bữa muộn.
  • Tea (n - trong một số ngữ cảnh văn hóa): bữa ăn tối (đặc biệt thông dụng trong tiếng Anh-Anhmột số vùng).
Từ đồng nghĩa
  • Dinner: bữa tối.
  • Supper: bữa tối (thường bữa nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "evening meal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "evening meal")

evening meal

A family gathers around the table for their evening meal.

danh từ
  1. bữa cơm chiều, bữa cơm tối