everliving
/,evə'liviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồn tại vĩnh viễn, bất diệt: "everliving" mô tả một thứ gì đó có sự sống hoặc tồn tại mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc chết đi. Từ này thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They sang hymns to the everliving God. (Họ hát thánh ca cho vị Chúa bất diệt.)
- The poet wrote about the everliving spirit of nature. (Nhà thơ viết về tinh thần bất diệt của thiên nhiên.)
- The legend speaks of an everliving guardian of the forest. (Truyền thuyết kể về một vị thần gác rừng bất tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Everliving" (danh từ riêng): Một danh hiệu hoặc cách gọi trang trọng, thường viết hoa, để chỉ Đức Chúa Trời hoặc một thực thể thần thánh được coi là vĩnh cửu.
- We pray to the Everliving for guidance. (Chúng tôi cầu nguyện với Đấng Bất Tử để xin chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Everlasting (adj): vĩnh cửu, bất tận (thường dùng phổ biến hơn "everliving").
- They promised each other everlasting love. (Họ hứa hẹn với nhau một tình yêu vĩnh cửu.)
Immortal (adj): bất tử, bất diệt (nhấn mạnh không bao giờ chết).
- The heroes achieved immortal fame. (Những anh hùng đạt được danh tiếng bất tử.)
Từ đồng nghĩa
- Eternal: vĩnh hằng, bất diệt.
- Undying: bất diệt, không bao giờ tàn lụi (thường dùng cho tình cảm, danh tiếng).
- Deathless: bất tử, bất diệt (cách diễn đạt trang trọng, có tính văn chương).
Từ trái nghĩa
- Mortal: phàm trần, sẽ chết.
- Temporary: tạm thời.
- Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
tính từ
- tồn tại vĩnh viễn, bất diệt