everliving

/,evə'liviɳ/
Học thuật
Thân thiện
everliving

The ancient forest is an everliving testament to nature's endurance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồn tại vĩnh viễn, bất diệt: "everliving" mô tả một thứ đó sự sống hoặc tồn tại mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc chết đi. Từ này thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They sang hymns to the everliving God. (Họ hát thánh ca cho vị Chúa bất diệt.)
    • The poet wrote about the everliving spirit of nature. (Nhà thơ viết về tinh thần bất diệt của thiên nhiên.)
    • The legend speaks of an everliving guardian of the forest. (Truyền thuyết kể về một vị thần gác rừng bất tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Everliving" (danh từ riêng): Một danh hiệu hoặc cách gọi trang trọng, thường viết hoa, để chỉ Đức Chúa Trời hoặc một thực thể thần thánh được coi vĩnh cửu.
    • We pray to the Everliving for guidance. (Chúng tôi cầu nguyện với Đấng Bất Tử để xin chỉ dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Everlasting (adj): vĩnh cửu, bất tận (thường dùng phổ biến hơn "everliving").

    • They promised each other everlasting love. (Họ hứa hẹn với nhau một tình yêu vĩnh cửu.)
  • Immortal (adj): bất tử, bất diệt (nhấn mạnh không bao giờ chết).

    • The heroes achieved immortal fame. (Những anh hùng đạt được danh tiếng bất tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Eternal: vĩnh hằng, bất diệt.
  • Undying: bất diệt, không bao giờ tàn lụi (thường dùng cho tình cảm, danh tiếng).
  • Deathless: bất tử, bất diệt (cách diễn đạt trang trọng, tính văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Mortal: phàm trần, sẽ chết.
  • Temporary: tạm thời.
  • Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
everliving

The ancient forest is an everliving testament to nature's endurance.

tính từ
  1. tồn tại vĩnh viễn, bất diệt