everyone

/'evribɔdi/ Cách viết khác : (everyone) /'evriwʌn/
Học thuật
Thân thiện
everyone

Everyone in the park is flying a colorful kite.

Định nghĩa
  1. Đại từ bất định:
    • Mọi người, tất cả mọi người: Dùng để chỉ toàn bộ nhóm người trong một ngữ cảnh cụ thể, không loại trừ ai.
    • Ai ai, mỗi người: Nhấn mạnh rằng điều được nói đến áp dụng cho từng cá nhân riêng lẻ trong nhóm.
dụ sử dụng
  • Đại từ bất định:
    • Hello, everyone! (Xin chào mọi người!)
    • Everyone in the class passed the exam. (Mọi người trong lớp đều đã vượt qua kỳ thi.)
    • This is a secret between us. Don't tell everyone. (Đây bí mật giữa chúng ta. Đừng kể cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "everyone else": mọi người khác, tất cả những người khác.
    • She arrived earlier than everyone else. ( ấy đến sớm hơn mọi người khác.)
  • "everyone knows": mọi người đều biết, ai ai cũng biết.
    • Everyone knows that the Earth is round. (Mọi người đều biết rằng Trái Đất hình tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Everybody (đại từ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với everyone. Đây cách viết khác.
    • Is everybody ready? (Mọi người đã sẵn sàng chưa?)
  • Every one (cụm từ): "Mỗi một" (người hoặc vật), thường được theo sau bởi "of". Nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt.
    • Every one of these apples is rotten. (Mỗi một quả táo trong số này đều bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • All (people): tất cả (mọi người).
  • Each person: mỗi người.
Lưu ý
  • Everyone đại từ số ít, vậy động từ đi kèm phải chiangôi thứ ba số ít.
    • Đúng: Everyone has their own opinion. (Mọi người đều ý kiến riêng.)
    • Sai: Everyone have their own opinion.
everyone

Everyone in the park is flying a colorful kite.

danh từ
  1. mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người
    • everybody else
      mọi người khác; tất cả những người khác
    • everybody knows
      mọi người đều biết, ai ai cũng biết