everywhere
/'evriweə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn: Dùng để chỉ sự hiện diện, tồn tại hoặc xảy ra tại tất cả các địa điểm hoặc trong mọi khu vực được xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- You find fast food stores everywhere. (Bạn có thể tìm thấy cửa hàng thức ăn nhanh khắp mọi nơi.)
- People everywhere are becoming aware of the problem. (Người dân khắp nơi đang nhận thức được vấn đề.)
- He carried a gun everywhere he went. (Anh ta mang theo súng mọi nơi anh ta đến.)
- I looked everywhere for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from everywhere": từ khắp mọi nơi.
- People came from everywhere to see the concert. (Mọi người đã đến từ khắp mọi nơi để xem buổi hòa nhạc.)
"almost everywhere": hầu như khắp nơi.
- This brand is sold almost everywhere. (Nhãn hiệu này được bán hầu như khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Everyplace (phó từ, thông tục): khắp mọi nơi (cùng nghĩa với "everywhere" nhưng dùng trong văn nói thân mật).
- All over (giới từ/cụm phó từ): khắp nơi, ở mọi ngóc ngách của một khu vực cụ thể.
- There were posters all over the city. (Có áp phích khắp thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- All over the place: khắp nơi (nhấn mạnh sự phân tán rộng).
- In every place: ở mọi nơi (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Ubiquitously: một cách phổ biến khắp nơi (từ học thuật).
Từ trái nghĩa
- Nowhere: không nơi nào, chẳng nơi đâu.
- Somewhere: một nơi nào đó (chỉ một địa điểm không xác định).
Thành ngữ liên quan
Here, there, and everywhere: khắp đây đó, lung tung khắp nơi (nhấn mạnh sự phân tán rộng rãi).
- My little brother leaves his toys here, there, and everywhere. (Em trai tôi để đồ chơi lung tung khắp nơi.)
Be everywhere at once: có mặt ở mọi nơi cùng một lúc (thường dùng để nói ai đó rất bận rộn hoặc một thứ gì đó xuất hiện quá thường xuyên).
- It seems like that advertisement is everywhere at once. (Có vẻ như quảng cáo đó xuất hiện ở mọi nơi cùng một lúc.)
phó từ
- ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn