everywhere

/'evriweə/
Học thuật
Thân thiện
everywhere

People can find beautiful flowers everywhere in the spring.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn: Dùng để chỉ sự hiện diện, tồn tại hoặc xảy ra tại tất cả các địa điểm hoặc trong mọi khu vực được xem xét.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • You find fast food stores everywhere. (Bạn có thể tìm thấy cửa hàng thức ăn nhanh khắp mọi nơi.)
    • People everywhere are becoming aware of the problem. (Người dân khắp nơi đang nhận thức được vấn đề.)
    • He carried a gun everywhere he went. (Anh ta mang theo súng mọi nơi anh ta đến.)
    • I looked everywhere for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from everywhere": từ khắp mọi nơi.

    • People came from everywhere to see the concert. (Mọi người đã đến từ khắp mọi nơi để xem buổi hòa nhạc.)
  • "almost everywhere": hầu như khắp nơi.

    • This brand is sold almost everywhere. (Nhãn hiệu này được bán hầu như khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Everyplace (phó từ, thông tục): khắp mọi nơi (cùng nghĩa với "everywhere" nhưng dùng trong văn nói thân mật).
  • All over (giới từ/cụm phó từ): khắp nơi, ở mọi ngóc ngách của một khu vực cụ thể.
    • There were posters all over the city. ( áp phích khắp thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • All over the place: khắp nơi (nhấn mạnh sự phân tán rộng).
  • In every place: ở mọi nơi (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • Ubiquitously: một cách phổ biến khắp nơi (từ học thuật).
Từ trái nghĩa
  • Nowhere: không nơi nào, chẳng nơi đâu.
  • Somewhere: một nơi nào đó (chỉ một địa điểm không xác định).
Thành ngữ liên quan
  • Here, there, and everywhere: khắp đây đó, lung tung khắp nơi (nhấn mạnh sự phân tán rộng rãi).

    • My little brother leaves his toys here, there, and everywhere. (Em trai tôi để đồ chơi lung tung khắp nơi.)
  • Be everywhere at once: có mặtmọi nơi cùng một lúc (thường dùng để nói ai đó rất bận rộn hoặc một thứ đó xuất hiện quá thường xuyên).

    • It seems like that advertisement is everywhere at once. (Có vẻ như quảng cáo đó xuất hiệnmọi nơi cùng một lúc.)
everywhere

People can find beautiful flowers everywhere in the spring.

phó từ
  1. mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn