evidenced

Học thuật
Thân thiện
evidenced

Her evidenced kindness was clear from her helpful actions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chứng tỏ, được chứng minh: Mô tả một điều đó đã được xác nhận, hỗ trợ hoặc chứng minh bằng bằng chứng cụ thể, sự kiện hoặc dữ liệu. nhấn mạnh trạng thái đã được kiểm chứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The theory is well evidenced by recent scientific discoveries. (Học thuyết này được chứng minh rõ ràng bởi những khám phá khoa học gần đây.)
    • Her success is evidenced by the numerous awards she has received. (Thành công của ấy được chứng tỏ qua nhiều giải thưởng đã nhận được.)
    • There was an evidenced improvement in air quality after the policy was implemented. ( một sự cải thiện được chứng minh về chất lượng không khí sau khi chính sách được thực thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as evidenced by": như được chứng minh bởi, thể hiện qua. Cụm này dùng để giới thiệu một dụ hoặc bằng chứng cụ thể minh họa cho một tuyên bố.
    • His dedication to the project, as evidenced by his long working hours, is admirable. (Sự tận tâm của anh ấy với dự án, thể hiện qua số giờ làm việc dài, thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Evidence (n): bằng chứng, chứng cứ.
    • The police are looking for evidence. (Cảnh sát đang tìm kiếm bằng chứng.)
  • Evidential (adj): (thuộc về) bằng chứng, tính chất chứng cứ.
    • The evidential value of the document is high. (Giá trị làm bằng chứng của tài liệu này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Proven: đã được chứng minh.
  • Substantiated: được xác thực, chứng thực.
  • Corroborated: được củng cố, xác nhận (bởi bằng chứng khác).
Từ trái nghĩa
  • Unproven: chưa được chứng minh.
  • Unsubstantiated: không cơ sở, không được chứng thực.
  • Alleged: bị cáo buộc, được cho (nhưng chưa bằng chứng).
evidenced

Her evidenced kindness was clear from her helpful actions.

Adjective
  1. được chứng tỏ, chứng minh

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "evidenced"