proven
/proven/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động tính từ quá khứ (Past Participle Adjective):
- Đã được chứng minh, đã được kiểm chứng: Dùng để mô tả một điều gì đó đã được xác minh là đúng, có thật hoặc hiệu quả thông qua bằng chứng, thử nghiệm hoặc kinh nghiệm.
- Đã được thử thách và công nhận: Chỉ một phương pháp, kỹ thuật hoặc phẩm chất đã cho thấy kết quả đáng tin cậy qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động tính từ quá khứ:
- This is a proven method for learning languages. (Đây là một phương pháp đã được chứng minh để học ngôn ngữ.)
- His loyalty to the company is proven. (Lòng trung thành của anh ấy với công ty đã được kiểm chứng.)
- We need a proven solution, not just a theory. (Chúng ta cần một giải pháp đã được chứng tỏ hiệu quả, không chỉ là lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Not proven": Một thuật ngữ pháp lý trong hệ thống luật Scotland, chỉ một phán quyết rằng không có đủ bằng chứng để kết tội, nhưng cũng không tuyên bố vô tội.
- The jury returned a verdict of not proven. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết không đủ chứng cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prove (động từ): Chứng minh, chứng tỏ.
- He wants to prove his theory. (Anh ấy muốn chứng minh giả thuyết của mình.)
- Proof (danh từ): Bằng chứng, chứng cứ.
- Do you have any proof? (Bạn có bằng chứng nào không?)
Từ đồng nghĩa
- Established: Được thiết lập, được công nhận.
- Verified: Đã được xác minh.
- Tested: Đã được kiểm tra, thử nghiệm.
- Confirmed: Đã được xác nhận.
Lưu ý về từ vựng
- "Proven" vs. "Proved": Cả hai đều là dạng quá khứ phân từ của động từ "prove". "Proved" là dạng tiêu chuẩn phổ biến hơn. "Proven" thường được dùng phổ biến hơn như một tính từ (a proven fact) và trong một số cụm từ cố định. Trong tiếng Anh-Mỹ, "proven" cũng thường được chấp nhận như động từ chính trong thì hoàn thành (He has proven his point).
ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) proven
- chứng tỏ, chứng minh
- to prove the truthchứng tỏ sự thật
- to prove one's goodwillchứng tỏ thiện chí của mình
- to prove oneself to be a valiant manchứng tỏ mình là một người dũng cảm
- thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách
- to prove the courage of somebodythử thách lòng can đảm của ai
nội động từ
- tỏ ra, chứng tỏ
- what he said proved to be truenhững điều hắn nói tỏ ra là đúng
Idioms
- the exception proves the rulenhững trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc