evil-doing

/'i:vl'du:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
evil-doing

A person chooses kindness over evil-doing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động xấu xa, tội lỗi: "evil-doing" chỉ một hành động cụ thể hoặc hành vi gây hại, trái với đạo đức lẽ phải. Từ này nhấn mạnh vào bản chất độc ác của hành vi được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest spoke against all forms of evil-doing. (Vị linh mục lên án mọi hình thức hành động xấu xa.)
    • He was punished for his evil-doing. (Anh ta bị trừng phạt những việc ác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life of evil-doing": một cuộc đời tội lỗi, chuyên làm điều ác.
    • The character in the story repented for his life of evil-doing. (Nhân vật trong câu chuyện đã hối hận về cuộc đời tội lỗi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Evildoer (n): kẻ làm điều ác, kẻ gây tội ác.
    • The evildoers were brought to justice. (Những kẻ làm điều ác đã bị đưa ra công lý.)
  • Wrongdoing (n): hành vi sai trái, vi phạm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những việc không đến mức "ác").
    • The company was investigated for financial wrongdoing. (Công ty bị điều tra hành vi sai trái trong tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Wickedness: sự độc ác, tàn bạo.
  • Sin: tội lỗi (thường mang sắc thái tôn giáo).
  • Misdeed: hành động xấu, hành vi sai trái.
Từ trái nghĩa
  • Good deed: việc thiện, hành động tốt.
  • Virtue: đức hạnh, điều tốt.
evil-doing

A person chooses kindness over evil-doing.

danh từ
  1. điều ác, việc ác