evil-looking

Học thuật
Thân thiện
evil-looking

A dark, evil-looking castle loomed on the cliff.

Định nghĩa

Tính từ: - diện mạo, vẻ bề ngoài nhìn xấu xa, độc ác: Dùng để mô tả một người, sinh vật hoặc vật nào đó có vẻ ngoài khiến người ta liên tưởng đến sự xấu xa, nguy hiểm hoặc ác ý.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, abandoned house had an evil-looking gargoyle on its roof. (Ngôi nhà bỏ hoang kỹ một tượng gargoyle trông rất xấu xa trên mái.)
    • In the story, the hero was confronted by an evil-looking shadow creature. (Trong câu chuyện, người anh hùng bị một sinh vật bóng tối trông rất độc ác đối mặt.)
    • He gave me an evil-looking grin that made me feel uneasy. (Hắn ta nhe răng cười một cách trông rất xấu xa khiến tôi cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evil-looking" as a compound adjective: Thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ để mô tả trực tiếp.
    • She was afraid of the evil-looking mask hanging on the wall. ( ấy sợ chiếc mặt nạ trông xấu xa treo trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinister-looking (adj): Có vẻ ngoài đáng ngờ, ám chỉ điều xấu.
  • Menacing (adj): Đe dọa, có vẻ nguy hiểm.
  • Malevolent (adj): Ác độc, ác ý (thường chỉ bản chất hơn vẻ ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Sinister: Âm u, đáng ngờ, gợi lên cảm giác sợ hãi về điều xấu.
  • Malevolent: ác ý, thù địch.
  • Threatening: Đe dọa, hăm dọa.
Lưu ý sử dụng
  • Cấu trúc từ: "evil-looking" một tính từ ghép được tạo thành từ danh từ "evil" (cái ác) phân từ hiện tại "looking" (trông có vẻ). mô tả ấn tượng về vẻ bề ngoài, không nhất thiết phản ánh đúng bản chất bên trong.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong văn mô tả, đặc biệt trong văn học, phim ảnh, hoặc khi kể chuyện để tạo không khí.
evil-looking

A dark, evil-looking castle loomed on the cliff.

Adjective
  1. diện mạo, vẻ bề ngoài nhìn xấu xa, độc ác

Từ tương tự