evil-minded
/'i:vl'maindid /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý xấu, ác ý: Chỉ một người thường xuyên có những suy nghĩ, ý định xấu xa, độc ác.
- Hiểm độc, ác độc: Miêu tả bản chất hoặc tâm tính chứa đựng sự xấu xa, nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người đàn ông ác ý, người thích thú với sự đau khổ của người khác.)
- (Kế hoạch của kẻ phản diện thực sự hiểm độc.)
- (Đừng nghe những lời đồn thổi ác ý của cô ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "evil-minded suggestions": những gợi ý ác ý.
- He ignored the evil-minded suggestions from his so-called friends. (Anh ấy phớt lờ những gợi ý ác ý từ những người bạn được cho là của mình.)
- "an evil-minded plot": một âm mưu hiểm độc.
- The hero uncovered the king's evil-minded plot. (Người anh hùng đã phát hiện ra âm mưu hiểm độc của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Malicious (adj): ác ý, có ý định gây hại.
- She gave him a malicious smile. (Cô ấy nở một nụ cười ác ý với anh ta.)
- Malevolent (adj): ác tâm, có ý muốn gây điều xấu.
- He felt a malevolent presence in the room. (Anh ta cảm thấy một sự hiện diện ác tâm trong phòng.)
- Wicked (adj): xấu xa, tàn ác (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, từ phạm tội đến chỉ sự tinh quái).
- That was a wicked thing to do. (Đó là một việc làm xấu xa.)
Từ đồng nghĩa
- Malicious: ác ý.
- Malevolent: ác tâm.
- Vicious: độc ác, hung dữ.
- Sinister: nham hiểm, đáng ngờ.
Từ trái nghĩa
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Kind-hearted: tốt bụng.
- Well-intentioned: có ý tốt.
tính từ
- có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độc