evincible
/i'vinsəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ: Chỉ một sự thật, phẩm chất hoặc cảm xúc có thể được thể hiện, bộc lộ hoặc chứng minh một cách rõ ràng ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His honesty is evincible through his actions. (Sự trung thực của anh ấy có thể được chứng tỏ qua hành động.)
- The love for her children was evincible in her every gesture. (Tình yêu dành cho các con của bà luôn có thể tỏ ra qua từng cử chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"evincible truth": sự thật có thể chứng minh được.
- The scientific theory is based on evincible truths. (Lý thuyết khoa học dựa trên những sự thật có thể chứng minh được.)
"evincible quality": phẩm chất có thể nhận thấy rõ.
- Her leadership skills are evincible even in small group projects. (Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy có thể nhận thấy rõ ngay cả trong các dự án nhóm nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Evince (động từ): tỏ ra, biểu lộ, chứng tỏ.
- He evinced great interest in the topic. (Anh ấy tỏ ra rất quan tâm đến chủ đề này.)
Evincive (tính từ): có tính chất chứng tỏ, biểu lộ.
- The data was evincive of a larger trend. (Dữ liệu có tính chất chứng tỏ một xu hướng lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrable: có thể chứng minh được.
- Manifest: rõ ràng, hiển nhiên.
- Apparent: rõ ràng, thấy được.
Từ trái nghĩa
- Hidden: bị ẩn giấu.
- Indemonstrable: không thể chứng minh được.
- Obscure: mơ hồ, không rõ ràng.
tính từ
- có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ