evincive

/i'vinsiv/
Học thuật
Thân thiện
evincive

The witness's calm demeanor was evincive of her honesty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ ra, chứng tỏ (một đức tính, phẩm chất, hoặc cảm xúc nào đó): "evincive" mô tả điều đó tác dụng hoặc bản chất thể hiện, bộc lộ rõ ràng một đặc điểm bên trong ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her evincive smile showed her genuine happiness. (Nụ cười tỏ ra của ấy cho thấy hạnh phúc chân thật.)
    • The evincive power of his argument convinced everyone. (Sức thuyết phục tỏ ra từ lập luận của anh ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evincive of": (cổ, trang trọng) tỏ ra, chứng tỏ điều .
    • His calm demeanor was evincive of great inner strength. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy tỏ ra một sức mạnh nội tâm lớn lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Evince (động từ): tỏ ra, biểu lộ, chứng tỏ.
    • He evinced no interest in the proposal. (Anh ấy không tỏ ra chút hứng thú nào với đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrative: tính chất chứng tỏ, biểu lộ.
  • Revealing: tiết lộ, cho thấy.
  • Indicative: biểu thị, chỉ ra.
Lưu ý
  • Từ "evincive" một từ tương đối trang trọng ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa "evident" (rõ ràng, hiển nhiên) hoặc cấu trúc "serving to evince" thường được dùng thay thế.
evincive

The witness's calm demeanor was evincive of her honesty.

tính từ
  1. tỏ ra, chứng tỏ (đức tính )