evocativeness

/i'vɔkətivnis/
Học thuật
Thân thiện
evocativeness

The old photograph had a powerful evocativeness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức gợi lên, khả năng gợi lên: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ đó (như lời nói, hình ảnh, âm nhạc) khả năng mạnh mẽ gợi lên những cảm xúc, ký ức, hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evocativeness of the old photograph brought tears to her eyes. (Sức gợi lên của bức ảnh khiến ấy rơi nước mắt.)
    • Critics praised the poet for the evocativeness of her language. (Các nhà phê bình đã ca ngợi nhà thơ khả năng gợi lên trong ngôn ngữ của .)
    • The film's power lies in its visual evocativeness. (Sức mạnh của bộ phim nằmsức gợi lên bằng hình ảnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer evocativeness": Sức gợi lên thuần túy, mạnh mẽ.

    • The sheer evocativeness of the melody transported him back to his childhood. (Sức gợi lên thuần túy của giai điệu đã đưa anh ấy trở về thời thơ ấu.)
  • "Emotional evocativeness": Khả năng gợi lên cảm xúc.

    • The artist is known for the emotional evocativeness of her paintings. (Nữ họa sĩ được biết đến với khả năng gợi lên cảm xúc trong các bức tranh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Evocative (tính từ): sức gợi, gợi lên.

    • The song is evocative of a bygone era. (Bài hát gợi lên một thời đại đã qua.)
  • Evoke (động từ): Gợi lên, gây ra (một cảm xúc, ký ức, hình ảnh).

    • The smell evokes memories of my grandmother's kitchen. (Mùi hương gợi lên những ký ức về căn bếp của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestiveness: Tính chất gợi ý, gợi mở.
  • Expressiveness: Tính biểu cảm, sức diễn đạt.
  • Power to conjure images/emotions: Khả năng gợi lên hình ảnh/cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'evocativeness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'evocativeness')

evocativeness

The old photograph had a powerful evocativeness.

danh từ
  1. sức gợi lên, khả năng gợi lên