evolutional
/,i:və'lu:ʃənl/
Học thuậtThân thiện
The fossil record provides clear evidence of evolutional change over millions of years.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự tiến triển, tiến hóa: "Evolutional" là tính từ mô tả tính chất liên quan đến quá trình phát triển dần dần, thay đổi và trở nên phức tạp hơn theo thời gian, thường trong các lĩnh vực như sinh học, xã hội hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the evolutional changes in language over centuries. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi mang tính tiến hóa của ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ.)
- This is an evolutional process, not a sudden revolution. (Đây là một quá trình tiến triển, không phải một cuộc cách mạng đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Evolutional biology": sinh học tiến hóa (một nhánh của sinh học).
- He is an expert in evolutional biology. (Anh ấy là chuyên gia về sinh học tiến hóa.)
"Evolutional perspective": góc nhìn/ quan điểm tiến hóa.
- From an evolutional perspective, this behavior makes sense. (Từ góc nhìn tiến hóa, hành vi này là có lý.)
Biến thể và từ gần giống
Evolutionary (adj): (thuộc) sự tiến hóa. (Lưu ý: "Evolutionary" là từ phổ biến hơn và thường được dùng thay thế cho "evolutional" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
- Darwin's theory of evolutionary change. (Học thuyết về biến đổi tiến hóa của Darwin.)
Evolution (n): sự tiến hóa, sự phát triển.
- The evolution of technology is rapid. (Sự tiến hóa của công nghệ rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Developmental: (thuộc) sự phát triển.
- Progressive: tiến triển, tiến bộ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "evolutional" ít phổ biến hơn so với "evolutionary". Trong hầu hết các văn bản học thuật và đời sống hiện đại, "evolutionary" là từ được ưa dùng để diễn đạt ý "thuộc về sự tiến hóa".
The fossil record provides clear evidence of evolutional change over millions of years.
tính từ
- (thuộc) sự tiến triển
- (thuộc) sự tiến hoá