evolutionistic
/,i:vəlu:ʃə'nistik /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuyết tiến hóa: "evolutionistic" là tính từ mô tả những gì liên quan đến học thuyết tiến hóa, đặc biệt là thuyết tiến hóa sinh học.
- Theo quan điểm tiến hóa: Chỉ cách tiếp cận, lập luận hoặc cách giải thích dựa trên các nguyên lý của thuyết tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His argument was purely evolutionistic, focusing on the gradual development of species. (Lập luận của anh ấy hoàn toàn mang tính chất tiến hóa, tập trung vào sự phát triển dần dần của các loài.)
- The professor presented an evolutionistic perspective on human social behavior. (Vị giáo sư đã trình bày một quan điểm theo thuyết tiến hóa về hành vi xã hội của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"evolutionistic thinking": tư duy theo thuyết tiến hóa.
- Evolutionistic thinking has influenced many fields beyond biology. (Tư duy theo thuyết tiến hóa đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực ngoài sinh học.)
"evolutionistic approach": cách tiếp cận theo thuyết tiến hóa.
- The study uses an evolutionistic approach to understand language development. (Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận theo thuyết tiến hóa để hiểu sự phát triển ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Evolutionist (n): người theo thuyết tiến hóa, nhà tiến hóa học.
- Charles Darwin is a famous evolutionist. (Charles Darwin là một nhà tiến hóa học nổi tiếng.)
Evolutionism (n): thuyết tiến hóa (học thuyết).
- Evolutionism is a fundamental concept in modern biology. (Thuyết tiến hóa là một khái niệm cơ bản trong sinh học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Darwinian: (thuộc về) Darwin, theo thuyết tiến hóa của Darwin.
- Developmental: (thuộc về) sự phát triển, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học, triết học hoặc khi thảo luận về lịch sử tư tưởng. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- "Evolutionistic" thường mô tả một cách nhìn, một phương pháp luận hoặc một hệ tư tưởng, hơn là mô tả một sự vật cụ thể.
tính từ
- (thuộc) thuyết tiến hoá