evolvement

/i'vɔlvmənt/
danh từ
  1. sự mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. sự rút ra, sự suy ra, sự luận ra, sự lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
  3. (thường)(đùa cợt) sự tạo ra, sự hư cấu
  4. sự phát ra
  5. sự tiến triển; sự tiến hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "evolvement"

evolvement
The theory's evolvement over time is shown on the timeline.