evolvement

/i'vɔlvmənt/
Học thuật
Thân thiện
evolvement

The theory's evolvement over time is shown on the timeline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát triển, sự tiến triển: Chỉ quá trình thay đổi hoặc phát triển dần dần theo thời gian, thường trở nên phức tạp hoặc tiến bộ hơn.
    • Sự tiến hóa: Trong các ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật, có thể đề cập đến quá trình tiến hóa.
    • Sự mở ra, sự lộ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc một cái đó dần dần được tiết lộ hoặc trở nên rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evolvement of technology has changed our lives. (Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
    • We are studying the evolvement of language over centuries. (Chúng tôi đang nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ.)
    • The gradual evolvement of the plot kept readers engaged. (Sự mở ra dần dần của cốt truyện đã giữ chân người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the process of evolvement": Đang trong quá trình phát triển/tiến triển.

    • This theory is still in the process of evolvement. (Lý thuyết này vẫn đang trong quá trình phát triển.)
  • "Cultural evolvement": Sự tiến triển văn hóa.

    • The book documents the cultural evolvement of the region. (Cuốn sách ghi chép lại sự tiến triển văn hóa của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Evolve (động từ): Phát triển, tiến hóa.

    • The company continues to evolve its products. (Công ty tiếp tục phát triển các sản phẩm của mình.)
  • Evolution (danh từ): Sự tiến hóa, quá trình tiến hóa. (Đây từ phổ biến trang trọng hơn "evolvement").

    • Darwin's theory of evolution is fundamental to biology. (Thuyết tiến hóa của Darwin nền tảng của sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Development: Sự phát triển.
  • Progression: Sự tiến triển.
  • Growth: Sự tăng trưởng, sự phát triển.
Lưu ý sử dụng
  • "Evolvement" một danh từ ít phổ biến hơn so với "evolution". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, "evolution" thường được ưa dùng hơn.
  • "Evolvement" thường nhấn mạnh vào hoặc của sự phát triển, trong khi "evolution" có thể chỉ cả quá trình lẫn kết quả.
evolvement

The theory's evolvement over time is shown on the timeline.

danh từ
  1. sự mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. sự rút ra, sự suy ra, sự luận ra, sự lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
  3. (thường)(đùa cợt) sự tạo ra, sự hư cấu
  4. sự phát ra
  5. sự tiến triển; sự tiến hoá

Từ chứa "evolvement"