devolvement
The central government approved the devolvement of certain powers to local councils.
- Danh từ:
- Sự trao cho, sự ủy thác cho (quyền hành, trách nhiệm...): "Devolvement" chỉ hành động chuyển giao quyền lực, trách nhiệm, hoặc chức năng từ một cơ quan hoặc cá nhân này sang một cơ quan hoặc cá nhân khác, thường là từ cấp trung ương xuống cấp địa phương hoặc khu vực.
- Danh từ:
- The devolvement of budgetary control to local managers has increased efficiency. (Việc trao quyền kiểm soát ngân sách cho các nhà quản lý địa phương đã làm tăng hiệu quả.)
- Political devolvement aims to give more power to regional governments. (Sự ủy thác chính trị nhằm mục đích trao nhiều quyền lực hơn cho chính quyền khu vực.)
"Devolvement of authority": sự chuyển giao quyền lực.
- The new policy involves the devolvement of authority to community leaders. (Chính sách mới liên quan đến việc chuyển giao quyền lực cho các nhà lãnh đạo cộng đồng.)
"Fiscal devolvement": sự phân cấp tài chính.
- Fiscal devolvement allows local councils to set their own tax rates. (Sự phân cấp tài chính cho phép hội đồng địa phương tự đặt mức thuế của họ.)
Devolve (động từ): chuyển giao, ủy thác.
- Responsibility will devolve to the team leader. (Trách nhiệm sẽ được chuyển giao cho trưởng nhóm.)
Devolution (danh từ): sự phân quyền, sự chuyển giao quyền lực (thường dùng trong bối cảnh chính trị, hành chính rộng hơn).
- Scottish devolution has its own parliament. (Sự phân quyền cho Scotland có nghị viện riêng của nó.)
- Delegation: sự ủy quyền, sự ủy thác.
- Transfer: sự chuyển giao.
- Decentralization: sự phân cấp, sự phân quyền.
(Từ "devolvement" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "devolve to/upon"). - Devolve to/upon: được chuyển giao cho. - These duties will devolve upon you in my absence. (Những nhiệm vụ này sẽ được chuyển giao cho bạn khi tôi vắng mặt.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "devolvement")
The central government approved the devolvement of certain powers to local councils.
- Sự trao cho, sự uỷ thác cho (quyền hành, trách nhiệm...)