evzone
Học thuậtThân thiện
Un evzone en uniforme traditionnel monte la garde devant un bâtiment officiel.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính bộ binh (Hy Lạp): "evzone" là danh từ chỉ một người lính thuộc bộ binh Hy Lạp, đặc biệt là thành viên của một đơn vị quân đội tinh nhuệ có truyền thống lâu đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les evzones montent la garde devant le Parlement grec. (Những người lính evzone canh gác trước tòa nhà Quốc hội Hy Lạp.)
- L'uniforme traditionnel des evzones est très reconnaissable. (Bộ quân phục truyền thống của các evzone rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un evzone": một người lính evzone.
- Il est fier d'être un evzone. (Anh ấy tự hào là một người lính evzone.)
"les evzones": các người lính evzone (số nhiều).
- Les evzones participent à de nombreuses cérémonies officielles. (Các lính evzone tham gia vào nhiều nghi lễ chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Evzonos (danh từ giống đực, tiếng Hy Lạp): từ gốc Hy Lạp chỉ cùng một loại binh lính.
- Gardiste (danh từ giống đực): lính canh gác, có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn.
- Fantassin (danh từ giống đực): lính bộ binh, một thuật ngữ quân sự chung.
Từ đồng nghĩa
- Soldat d'infanterie grec: lính bộ binh Hy Lạp.
- Garde présidentielle grecque: lính cận vệ tổng thống Hy Lạp (thường dùng để chỉ cùng đơn vị này trong bối cảnh hiện đại).
Thông tin bổ sung
- Từ "evzone" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "evzónos", có nghĩa là "thắt lưng tốt", ám chỉ trang phục truyền thống của họ.
- Ngày nay, thuật ngữ này thường dùng để chỉ các thành viên của Đội Cận vệ Tổng thống Hy Lạp, một đơn vị danh dự có nhiệm vụ canh gác Đài tưởng niệm Chiến sĩ Vô danh và Cung điện Tổng thống ở Athens. Họ nổi tiếng với bộ trang phục truyền thống đặc trưng, bao gồm váy xếp ly (fustanella) và giày có quả bồng (tsarouhia).
Un evzone en uniforme traditionnel monte la garde devant un bâtiment officiel.
danh từ giống đực
- lính bộ binh (Hy Lạp)