ewe-necked

/'ju:nekt/
Học thuật
Thân thiện
ewe-necked

A horse with a ewe-necked profile stands in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cổ ngẳng: Dùng để mô tả một con ngựa cổ mỏng, dài yếu, thường cong xuống dưới một cách không đẹp mắt, giống như cổ của một con cừu cái (ewe). Đây một đặc điểm cấu trúc được coi khuyết điểm trong tiêu chuẩn giống ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge noted that the otherwise beautiful horse was slightly ewe-necked. (Giám khảo nhận xét rằng con ngựa vốn đẹp lại hơi cổ ngẳng.)
    • An ewe-necked horse may have difficulty maintaining proper balance while riding. (Một con ngựa cổ ngẳng có thể gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng khi cưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về ngựa, chẳng hạn như trong các cuộc thi, đánh giá thể chất (conformation) hoặc khi mua bán ngựa.
    • Despite being fast, the horse was not bought for breeding due to its ewe-necked profile. (Mặc dù nhanh nhẹn, con ngựa đã không được mua để nhân giống do cấu trúc cổ ngẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ewe neck (danh từ): Cổ ngẳng (chỉ đặc điểm này).
    • The horse's ewe neck was its most noticeable flaw. (Cổ ngẳng khuyết điểm dễ thấy nhất của con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Swan-necked ( cổ như cổ thiên nga): Thường chỉ cổ dài cong thanh thoát, mang nghĩa tích cực hơn, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng để chỉ hình dáng cổ tương tự.
  • Poor-necked ( cổ xấu): Cách nói chung chung hơn về một cấu trúc cổ không mong muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ewe-necked

A horse with a ewe-necked profile stands in a grassy field.

tính từ
  1. cổ ngẳng (ngựa)