exécrablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tồi tệ, một cách rất kém: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với chất lượng rất thấp, đáng chê trách.
- Một cách khủng khiếp, một cách kinh khủng: Nhấn mạnh mức độ tiêu cực, đáng ghét của một sự việc hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il chante exécrablement. (Anh ấy hát một cách tồi tệ.)
- Ce film est exécrablement mauvais. (Bộ phim này tệ một cách kinh khủng.)
- Elle a été traitée exécrablement par son employeur. (Cô ấy đã bị đối xử một cách tồi tệ bởi chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự tệ hại: Thường đi kèm với các tính từ mang nghĩa tiêu cực (như , ) để tăng cường mức độ.
- La situation était exécrablement compliquée. (Tình huống đó phức tạp một cách khủng khiếp.)
- Trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Có thể dùng để chỉ sự đáng nguyền rủa, ghê tởm.
- Un crime exécrablement commis. (Một tội ác được thực hiện một cách ghê tởm.)
Biến thể và từ gần giống
- Exécrable (tính từ): tồi tệ, kinh khủng, đáng ghét.
- Un temps exécrable. (Thời tiết tồi tệ.)
- Exécrer (động từ): ghét cay ghét đắng, kinh tởm.
- Il exècre l'injustice. (Anh ta ghét cay ghét đắng sự bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Horriblement: một cách kinh khủng.
- Affreusement: một cách khủng khiếp.
- Très mal: rất tệ.
Từ trái nghĩa
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
- Admirablement: một cách đáng ngưỡng mộ.
- Excellemment: một cách xuất sắc.