exégèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời chú giải, sự chú giải: Phương pháp hoặc hành động phân tích, giải thích chi tiết và có hệ thống một văn bản, đặc biệt là các văn bản tôn giáo, triết học hoặc văn học cổ điển, nhằm làm rõ ý nghĩa.
- Khoa chú giải: Một ngành học chuyên nghiên cứu về các nguyên tắc và phương pháp giải thích văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exégèse de ce poème médiéval est très complexe. (Việc chú giải bài thơ thời trung cổ này rất phức tạp.)
- Il est spécialisé dans l'exégèse des textes philosophiques grecs. (Anh ấy chuyên về khoa chú giải các văn bản triết học Hy Lạp.)
- Exégèse de la Bible. (Lời chú giải Kinh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'exégèse de quelque chose": thực hiện việc chú giải, phân tích kỹ lưỡng một điều gì đó.
- Le professeur a fait l'exégèse du premier chapitre. (Giáo sư đã thực hiện việc chú giải chương đầu tiên.)
- "Exégèse critique": chú giải phê bình, một phương pháp sử dụng các công cụ phân tích lịch sử và văn bản học.
- "Exégèse allégorique": chú giải theo lối ngụ ngôn, một phương pháp giải thích tìm kiếm ý nghĩa biểu tượng ẩn dưới lớp nghĩa đen.
Biến thể và từ gần giống
- Exégète (danh từ giống đực/cái): nhà chú giải, người chuyên giải thích văn bản.
- Un exégète de la Torah. (Một nhà chú giải kinh Torah.)
- Exégétique (tính từ): thuộc về chú giải.
- Une méthode exégétique. (Một phương pháp chú giải.)
Từ đồng nghĩa
- Interprétation: sự giải thích, diễn giải (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính học thuật chuyên sâu như "exégèse").
- Commentaire: lời bình luận, chú thích (thường ngắn gọn hoặc mang tính cá nhân hơn).
- Glose: lời chú giải bên lề, chú thích ngắn.
Thành ngữ liên quan
- "Se perdre dans l'exégèse": (nghĩa bóng) sa đà vào những giải thích quá chi tiết và phức tạp, làm mất đi ý chính.
- Ne nous perdons pas dans l'exégèse de ce simple contrat. (Đừng sa đà vào việc chú giải quá mức bản hợp đồng đơn giản này.)
danh từ giống cái
- lời chú giải
- Exégèse de la Biblelời chú giải Kinh thánh