ex-directory

Học thuật
Thân thiện
ex-directory

An ex-directory number is kept private for security.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Số điện thoại) không trong danh bạ điện thoại: Dùng để mô tả một số điện thoại thông tin của chủ thuê bao (tên, địa chỉ) không được công bố công khai trong danh bạ điện thoại in ấn hoặc dịch vụ tra cứu danh bạ trực tuyến. Người dùng thường đăng ký dịch vụ này để bảo vệ sự riêng tư.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She keeps her home number ex-directory for privacy reasons. ( ấy giữ số điện thoại nhà riêng không trong danh bạ lý do riêng tư.)
    • The company's main switchboard is listed, but the CEO's direct line is ex-directory. (Tổng đài chính của công ty được niêm yết, nhưng đường dây trực tiếp của CEO thì không trong danh bạ.)
    • Is your new number ex-directory? (Số mới của bạn trong danh bạ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ex-directory": ở trạng thái không trong danh bạ.

    • I prefer to be ex-directory to avoid unwanted calls. (Tôi thích không tên trong danh bạ để tránh những cuộc gọi không mong muốn.)
  • "to go ex-directory" hoặc "to make one's number ex-directory": đăng ký để số điện thoại không xuất hiện trong danh bạ.

    • After the incident, she decided to go ex-directory. (Sau sự việc đó, ấy quyết định đăng ký không số trong danh bạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlisted number (Mỹ): Số điện thoại không trong danh bạ. Đây từ tương đương phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
    • In the US, they say "unlisted number" instead of "ex-directory number". (Ở Mỹ, họ nói "unlisted number" thay vì "ex-directory number".)
Từ đồng nghĩa
  • Unlisted: Không được liệt kê, không trong danh sách (dùng chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Private number: Số điện thoại riêng tư (cách diễn đạt chung).
Lưu ý
  • Sử dụng theo vùng: "Ex-directory" thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh của các quốc gia Khối Thịnh vượng chung. Từ tương đương trong tiếng Anh-Mỹ "unlisted".
  • Cách viết: Có thể viết dấu gạch nối (ex-directory) hoặc không dấu gạch nối (ex directory), nhưng dạng dấu gạch nối thường phổ biến hơn khi dùng làm tính từ đứng trước danh từ ( dụ: an ex-directory number).
ex-directory

An ex-directory number is kept private for security.

Adjective
  1. (số điện thoại) không trong danh bạ điện thoại