ex-mayor
Định nghĩa
Danh từ: Cựu thị trưởng, người từng giữ chức vụ thị trưởng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- (Cựu thị trưởng đã tham dự buổi lễ với tư cách khách danh dự.)
- (Nhiều người dân vẫn kính trọng cựu thị trưởng vì những đóng góp của ông cho thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "former mayor" là một cách diễn đạt tương đương, nhưng "ex-mayor" thường mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được dùng trong văn bản hành chính.
- The ex-mayor was invited to give a speech at the town hall. (Cựu thị trưởng đã được mời phát biểu tại tòa thị chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ex-: tiền tố có nghĩa là "cựu", "trước đây". Ví dụ: ex-president (cựu tổng thống), ex-wife (vợ cũ).
- Mayor: thị trưởng (danh từ gốc).
- Ex-mayoral: thuộc về cựu thị trưởng (tính từ hiếm dùng).
- The ex-mayoral residence is now a museum. (Dinh thự của cựu thị trưởng hiện là bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Former mayor: cựu thị trưởng (cách nói phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Past mayor: thị trưởng trước đây (thường dùng để chỉ người đã rời nhiệm sở).
Các cụm từ liên quan
- Ex-mayor of [city name]: cựu thị trưởng của [tên thành phố].
- He is the ex-mayor of Hanoi. (Ông ấy là cựu thị trưởng Hà Nội.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ex-mayor", nhưng có thể sử dụng: - "Once a mayor, always a mayor": một khi đã làm thị trưởng, mãi mãi là thị trưởng (ám chỉ uy tín hoặc ảnh hưởng kéo dài).