exactor

/ig'zæktə/
Học thuật
Thân thiện
exactor

A tax collector, or exactor, demands payment from a merchant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu, người đòi (tiền, thuế, nợ...) một cách nghiêm ngặt thường khắc nghiệt: "Exactor" chỉ một người nhiệm vụ hoặc hành động đòi hỏi, thu thập một thứ đó (như tiền, sự vâng lời) từ người khác một cách cứng rắn, không khoan nhượng, thường gây ra áp lực hoặc khó chịu.
    • Người bóc lột, người sách nhiễu: "Exactor" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người đòi hỏi quá mức hoặc bất hợp lý, lợi dụng quyền lực hoặc hoàn cảnh để trục lợi từ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tax exactor was feared by all the villagers. (Người thu thuế bị tất cả dân làng sợ hãi.)
    • He was a cruel exactor of obedience from his subordinates. (Ông ta một kẻ đòi hỏi sự vâng lời một cách tàn nhẫn từ cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An exactor of tribute": kẻ đòi cống nạp.

    • In ancient times, the empire sent exactors of tribute to conquered lands. (Thời xưa, đế chế cử những kẻ đòi cống nạp đến các vùng đất bị chinh phục.)
  • "The exactor of a promise": người buộc phải giữ lời hứa (theo nghĩa nghiêm túc, không khoan nhượng).

    • She became the exactor of his promise, reminding him daily of his commitment. ( ấy trở thành người buộc anh ta phải giữ lời hứa, nhắc nhở anh ta hàng ngày về cam kết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exact (động từ): đòi hỏi, yêu cầu (một cách khắt khe).

    • The crisis exacted a heavy toll on the economy. (Cuộc khủng hoảng đã đòi hỏi một cái giá đắt từ nền kinh tế.)
  • Exaction (danh từ): hành động đòi hỏi, sự sách nhiễu; khoản tiền bị đòi bất hợp lý.

    • The exaction of high fees caused public outrage. (Việc đòi hỏi mức phí cao đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extortionist: kẻ tống tiền, kẻ bóc lột (mang nghĩa rất tiêu cực thường bất hợp pháp).
  • Tax collector: người thu thuế (nghĩa trung lập hơn, chỉ chức năng).
  • Taskmaster: người giao việc khắt khe.
Từ trái nghĩa
  • Benefactor: ân nhân, người làm việc thiện.
  • Giver: người cho, người ban tặng.
exactor

A tax collector, or exactor, demands payment from a merchant.

danh từ
  1. người tống (tiền...); người bóp nặn
  2. người đòi hỏi, người sách nhiễu

Từ gần giống