exagérément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Quá đáng, quá mức: Dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc đánh giá được thực hiện vượt quá mức độ bình thường, hợp lý hoặc cần thiết.
- Ngoa, phóng đại: Chỉ cách diễn đạt hoặc mô tả sự việc một cách cường điệu, làm cho nó có vẻ lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a réagi exagérément à une simple remarque. (Anh ấy đã phản ứng quá đáng trước một lời nhận xét đơn giản.)
- Ne vous inquiétez pas exagérément pour l'avenir. (Đừng lo lắng quá mức cho tương lai.)
- Le journaliste a décrit la situation de manière exagérément dramatique. (Nhà báo đã mô tả tình huống một cách ngoa/cường điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"s'inquiéter exagérément": lo lắng thái quá.
- Elle s'inquiète exagérément pour la santé de ses enfants. (Cô ấy lo lắng thái quá cho sức khỏe của các con.)
"être exagérément prudent": quá thận trọng, thận trọng thái quá.
- Par peur de l'échec, il est exagérément prudent dans ses décisions. (Vì sợ thất bại, anh ta quá thận trọng trong các quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Exagérer (động từ): phóng đại, cường điệu, làm quá lên.
- Il a tendance à exagérer ses exploits. (Anh ta có xu hướng phóng đại những chiến công của mình.)
Exagération (danh từ): sự phóng đại, sự cường điệu, lời nói ngoa.
- Dire qu'il a pleuré toute la nuit est une exagération. (Nói rằng anh ấy đã khóc cả đêm là một sự phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
- Excessivement: một cách quá mức, thái quá.
- Démesurément: một cách quá đáng, vô độ.
- Outrageusement: một cách quá đáng, lố bịch (thường mang sắc thái phẫn nộ).
Từ trái nghĩa
- Modérément: một cách điều độ, vừa phải.
- Raisonablement: một cách hợp lý.
- Légèrement: một cách nhẹ nhàng, không quá mức.