exagérateur

Học thuật
Thân thiện
exagérateur

Une personne exagérateur décrit une petite colline comme une montagne immense.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói ngoa, người thổi phồng: Một người thói quen hoặc xu hướng phóng đại sự thật, làm cho mọi việc, tình huống hoặc cảm xúc trở nên nghiêm trọng, to tát hoặc khác thường hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne l'écoute pas, c'est un exagérateur. (Đừng nghe anh ta, anh tamột người nói ngoa.)
    • Mon frère est un exagérateur ; il raconte toujours des histoires incroyables. (Anh trai tôimột người thổi phồng; anh ấy luôn kể những câu chuyện khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un exagérateur né": là một người bẩm sinh đã thích phóng đại.
    • Avec lui, tout est dramatique, c'est un exagérateur né. (Với anh ta, mọi thứ đều kịch tính, anh tamột người nói ngoa bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Exagératrice (n.f): dạng giống cái của "exagérateur".

    • Elle est une exagératrice, elle grossit toujours les problèmes. ( ấymột người nói ngoa, ấy luôn thổi phồng các vấn đề.)
  • Exagération (n.f): sự phóng đại, sự nói ngoa.

    • Ton récit est plein d'exagérations. (Bài tường thuật của bạn đầy những sự phóng đại.)
  • Exagérer (v): phóng đại, nói ngoa.

    • Il a tendance à exagérer ses exploits. (Anh ta xu hướng phóng đại những chiến công của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Amplificateur (n.m): người/phương tiện khuếch đại (nghĩa bóng: người làm cho vấn đề to ra).
  • Dramatiseur (n.m): người thích kịch tính hóa mọi việc.
Từ trái nghĩa
  • Minimisateur (n.m): người xu hướng giảm nhẹ, coi nhẹ sự việc.
  • Réaliste (n.m/f): người thực tế, người nhìn nhận sự việc đúng với thực tế.
exagérateur

Une personne exagérateur décrit une petite colline comme une montagne immense.

danh từ
  1. người nói ngoa