exaggeratedly

/ig'zædʤəreitidli /
Học thuật
Thân thiện
exaggeratedly

She exaggeratedly gasped when she saw the tiny puppy.

Định nghĩa

Phó từ: - Một cách thổi phồng, một cách phóng đại, một cách cường điệu: Diễn tả một hành động được thực hiện với mức độ hoặc tính chất được mô tả, thể hiện hoặc nhấn mạnh quá mức so với thực tế. - Một cách quá mức, một cách quá khổ: Diễn tả việc làmđó vượt quá mức độ bình thường hoặc hợp .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thở dài một cách quá mức để thể hiện sự thất vọng của mình.)
  • (Diễn viên cúi chào một cách cường điệu sau màn trình diễn của mình.)
  • ( ấy đảo mắt một cách phóng đại khi nghe thấy lời bào chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết mô tả: Thường được sử dụng trong văn học hoặc báo chí để mô tả một cách sinh động hành động hoặc phản ứng chủ ý nhấn mạnh.
    • The politician gestured exaggeratedly to emphasize his point. (Chính trị gia ra hiệu một cách thổi phồng để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
  • Dùng với ý mỉa mai hoặc châm biếm: Đôi khi hành động được miêu tả "exaggeratedly" mang hàm ý giả tạo hoặc không chân thành.
    • He apologized exaggeratedly, but no one believed he was sincere. (Anh ấy xin lỗi một cách quá mức, nhưng không ai tin anh ấy chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Exaggerate (động từ): thổi phồng, phóng đại.
    • Don't exaggerate the problem. (Đừng thổi phồng vấn đề.)
  • Exaggerated (tính từ): được thổi phồng, phóng đại.
    • She has an exaggerated fear of insects. ( ấy nỗi sợ côn trùng bị phóng đại.)
  • Exaggeration (danh từ): sự thổi phồng, sự phóng đại.
    • His story was full of exaggerations. (Câu chuyện của anh ta đầy những sự phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Overly: một cách quá mức.
  • Excessively: một cách thái quá.
  • Theatrically: một cách kịch tính, màu mè (nhấn mạnh tính biểu diễn).
Từ trái nghĩa
  • Moderately: một cách vừa phải.
  • Understatedly: một cách giản dị, không phô trương.
  • Naturally: một cách tự nhiên.
exaggeratedly

She exaggeratedly gasped when she saw the tiny puppy.

phó từ
  1. thổi phồng, phóng đại, cường điệu
  2. quá mức, quá khổ