exaggerative
/ig'zædʤərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất thổi phồng, phóng đại, cường điệu: Dùng để mô tả một lời nói, một mô tả hoặc một cách diễn đạt có xu hướng phóng đại sự thật, làm cho sự việc có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn hoặc nghiêm trọng hơn so với thực tế.
- Quá mức, quá khổ: Chỉ tính chất của một điều gì đó được thể hiện một cách thái quá, vượt xa mức độ bình thường hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His exaggerative stories about his travels are hard to believe. (Những câu chuyện có tính chất phóng đại của anh ấy về các chuyến du lịch thật khó tin.)
- The politician's exaggerative claims were quickly fact-checked and debunked. (Những tuyên bố có tính chất thổi phồng của chính trị gia nhanh chóng bị kiểm tra sự thật và bác bỏ.)
- She has an exaggerative way of describing minor problems. (Cô ấy có cách mô tả có tính cường điệu đối với những vấn đề nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exaggerative language": ngôn ngữ cường điệu.
- Advertisements often use exaggerative language to attract customers. (Quảng cáo thường sử dụng ngôn ngữ cường điệu để thu hút khách hàng.)
- "exaggerative style": phong cách khoa trương.
- The author's exaggerative style makes his novels very dramatic. (Phong cách khoa trương của tác giả khiến những cuốn tiểu thuyết của ông trở nên rất kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Exaggerate (động từ): thổi phồng, phóng đại.
- Don't exaggerate the difficulty of the task. (Đừng phóng đại độ khó của nhiệm vụ.)
- Exaggeration (danh từ): sự thổi phồng, sự phóng đại.
- His account of the event was full of exaggeration. (Bài tường thuật của anh ta về sự kiện đầy sự phóng đại.)
- Exaggeratedly (trạng từ): một cách thái quá, khoa trương.
- He sighed exaggeratedly to show his disappointment. (Anh ấy thở dài một cách thái quá để thể hiện sự thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperbolic: có tính chất cường điệu, khoa trương.
- Overstated: được phóng đại, được mô tả quá mức.
- Overblown: được thổi phồng quá mức.
Từ trái nghĩa
- Understated: được nói giảm, khiêm tốn.
- Minimalist: tối giản.
- Factual: dựa trên sự kiện, khách quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "exaggerative".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exaggerative".)
tính từ
- thổi phồng, phóng đại, cường điệu
- quá mức, quá khổ