exaggerator
/ig'zædʤəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thổi phồng, người phóng đại, người cường điệu: Một người có thói quen hoặc xu hướng trình bày sự việc, tình huống hoặc cảm xúc một cách quá mức so với thực tế, khiến chúng trở nên quan trọng hơn, nghiêm trọng hơn, tốt hơn hoặc tồi tệ hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such an exaggerator; a small headache becomes a major crisis when he describes it. (Anh ta đúng là một người thổi phồng; một cơn đau đầu nhỏ cũng trở thành một cuộc khủng hoảng lớn khi anh ta mô tả.)
- Don't believe everything she says. She's a known exaggerator. (Đừng tin tất cả những gì cô ấy nói. Cô ấy là một người phóng đại nổi tiếng mà.)
- The fisherman was a cheerful exaggerator, always claiming his catch was "this big." (Người ngư dân là một tay cường điệu vui tính, luôn tuyên bố con cá anh ta bắt được "to bằng thế này".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chronic exaggerator": Một người thổi phồng kinh niên, luôn luôn phóng đại.
- He's a chronic exaggerator, so take his stories with a grain of salt. (Anh ta là một tay thổi phồng kinh niên, vì vậy hãy tiếp nhận những câu chuyện của anh ta với một chút hoài nghi.)
- "A harmless exaggerator": Một người phóng đại vô hại, thường để làm câu chuyện thú vị hơn chứ không có ý xấu.
- My grandfather was a harmless exaggerator; his tales made our childhood magical. (Ông tôi là một người cường điệu vô hại; những câu chuyện của ông đã khiến tuổi thơ chúng tôi trở nên kỳ diệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Exaggerate (động từ): thổi phồng, phóng đại, cường điệu.
- He tends to exaggerate his achievements. (Anh ta có xu hướng thổi phồng thành tích của mình.)
- Exaggeration (danh từ): sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu.
- His account of the event was full of exaggerations. (Bài tường thuật của anh ta về sự kiện đầy những sự thổi phồng.)
- Exaggerated (tính từ): được thổi phồng, phóng đại quá mức.
- She reacted with exaggerated surprise. (Cô ấy phản ứng với vẻ ngạc nhiên được phóng đại lên.)
Từ đồng nghĩa
- Embellisher: Người tô điểm, thêm thắt cho câu chuyện hay hơn.
- Overstater: Người phát biểu quá mức, nói quá lên.
- Hyperbolist: Người sử dụng phép cường điệu (hyperbole) thường xuyên.
Từ trái nghĩa
- Understater: Người nói giảm, nói nhẹ đi.
- Minimizer: Người giảm thiểu tầm quan trọng.
- Realist: Người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
danh từ
- người thổi phồng, người phóng đại, người cường điệu