exalted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao quý, cao thượng: Có địa vị, phẩm chất hoặc tinh thần rất cao, đáng kính trọng.
- Được nâng lên, được đề cao, được tán dương: Ở vị trí hoặc trạng thái được tôn vinh, ca ngợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She held an exalted position in the company. (Cô ấy giữ một vị trí cao quý trong công ty.)
- His exalted ideals inspired many people. (Những lý tưởng cao thượng của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
- The poet was exalted for his contributions to literature. (Nhà thơ được tán dương vì những đóng góp cho văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in an exalted state": trong một trạng thái phấn khích, hưng phấn hoặc cảm xúc dâng cao.
- After winning the award, she was in an exalted state for days. (Sau khi giành giải thưởng, cô ấy đã ở trong trạng thái hưng phấn nhiều ngày liền.)
"exalted company": sự hiện diện của những người có địa vị cao, quý tộc.
- He felt nervous in such exalted company. (Anh ấy cảm thấy lo lắng khi ở trong sự hiện diện của những người cao quý như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Exalt (động từ): đề cao, tán dương, tôn vinh.
- The leader was exalted by his followers. (Vị lãnh đạo được những người theo ông tôn vinh.)
Exaltation (danh từ): sự đề cao, sự tán dương; cảm giác hân hoan, hứng khởi tột độ.
- A feeling of exaltation filled her heart. (Một cảm giác hân hoan tràn ngập trái tim cô.)
Từ đồng nghĩa
- Noble: cao quý, quý tộc.
- Lofty: cao cả, cao thượng.
- Elevated: được nâng cao, cao quý.
Từ trái nghĩa
- Lowly: thấp kém, hèn mọn.
- Humble: khiêm tốn, giản dị.
- Degraded: bị hạ thấp, suy đồi.
Adjective
- cao quý, cao thượng
- được nâng lên, đề cao, tán dương, tâng bốc