examinant

/ig'zæminənt/ Cách viết khác : (examiner) /ig'zæminə/
Học thuật
Thân thiện
examinant

The examinant carefully reviews the documents on the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khám xét, người thẩm tra: Một người nhiệm vụ kiểm tra, xem xét, hoặc đánh giá một cái đó một cách chính thức hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The examinant carefully reviewed all the documents. (Người thẩm tra đã xem xét cẩn thận tất cả tài liệu.)
    • An independent examinant was appointed to investigate the incident. (Một người khám xét độc lập đã được chỉ định để điều tra sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an examinant": hành động với tư cách người khám xét.
    • He was asked to act as an examinant in the official inquiry. (Ông ấy được yêu cầu hành động với tư cách người khám xét trong cuộc điều tra chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Examiner (n): người khảo thí, giám khảo; người kiểm tra. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The examiner marked the test papers. (Giám khảo đã chấm các bài thi.)
  • Examination (n): sự khám xét, sự thẩm tra; kỳ thi.

    • The thorough examination revealed new facts. (Cuộc khám xét kỹ lưỡng đã tiết lộ những sự thật mới.)
  • Examine (v): khám xét, thẩm tra; kiểm tra.

    • The detective will examine the evidence. (Thám tử sẽ khám xét các chứng cứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspector: thanh tra viên, người thanh tra.
  • Auditor: kiểm toán viên.
  • Assessor: giám định viên, người đánh giá.
Lưu ý
  • Từ "examinant" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "examiner". "Examiner" thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, đặc biệt trong giáo dục (giám khảo) các cuộc điều tra chính thức.
examinant

The examinant carefully reviews the documents on the desk.

danh từ
  1. người khám xét, người thẩm tra